Gọi ngay: 0912644688
Gửi SMS: 0912 64 46 88
THÉP RAY P43 (140x114x70x14.5) THÉP RAY P43 (140x114x70x14.5)

Thép Ray P43 (140x114x70x14.5) Tiêu Chuẩn GB 181~183-63 | Thép Đức Huy

TĐH000175 Thép Ray Tàu 17.500 VND https://schema.org/InStock 2035-05-07 99 4 5 6
  • THÉP RAY P43 (140x114x70x14.5)

  • Mã sản phẩm: TĐH000175
  • Giá bán: 17.500 VND

  • Giá bán: Liên hệ
  • Thép Ray P43 (140x114x70x14.5) Tiêu Chuẩn GB 181~183-63 | Thép Đức Huy


Số lượng
ng danh nghĩa 43 kg/m
Trọng lượng lý thuyết Khoảng 44,65 kg/m
Phương pháp sản xuất Cán nóng
Chiều dài tham khảo 6 m, 8 m, 12,5 m hoặc theo yêu cầu

Quy cách 140 × 114 × 70 × 14,5 mm là kích thước phổ biến của thép ray P43. Một số bảng kỹ thuật phân loại P43 theo trọng lượng danh nghĩa 43 kg/m nhưng khối lượng tính theo tiết diện là khoảng 44,65 kg/m.


3. Barem và trọng lượng thép ray P43

Đối với quy cách P43, cần phân biệt trọng lượng danh nghĩa 43 kg/m với trọng lượng lý thuyết khoảng 44,65 kg/m theo bảng tra tiết diện.

Nếu tính theo trọng lượng lý thuyết 44,65 kg/m, barem tham khảo như sau:

Chiều dài Trọng lượng lý thuyết
1 m 44,65 kg
6 m 267,90 kg/cây
8 m 357,20 kg/cây
10 m 446,50 kg/cây
12 m 535,80 kg/cây
12,5 m 558,13 kg/cây

Lưu ý: Trọng lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai sản xuất. Khi báo giá, giao nhận hoặc nghiệm thu, cần thống nhất với nhà cung cấp việc sử dụng trọng lượng danh nghĩa hay trọng lượng lý thuyết.


4. Tiêu chuẩn GB 181~183-63

GB 181~183-63 là nhóm tiêu chuẩn Trung Quốc được sử dụng cho thép ray nặng. Trong các bảng quy cách phổ biến, nhóm ray này bao gồm các loại P38, P43, P50 và P60, với mác thép 45Mn.

Theo quy cách P43:

  • Chiều cao ray: 140 mm

  • Chiều rộng đáy: 114 mm

  • Chiều rộng đầu ray: 70 mm

  • Chiều dày thân: 14,5 mm

  • Trọng lượng danh nghĩa: 43 kg/m

  • Trọng lượng lý thuyết: khoảng 44,65 kg/m

  • Mác thép tham khảo: 45Mn

Khi mua thép ray P43 theo GB 181~183-63, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ quy cách, mác thép, thành phần hóa học, cơ tính, chiều dài và chứng chỉ chất lượng của từng lô hàng.


5. Thành phần hóa học thép ray P43 mác 45Mn

Thép ray P43 theo GB 181~183-63 thường được cung cấp với mác thép 45Mn. Thành phần hóa học tham khảo của 45Mn gồm carbon, silic và mangan là các nguyên tố chính, đồng thời kiểm soát hàm lượng photpho và lưu huỳnh ở mức thấp.

Thành phần hóa học Hàm lượng (%)
Cacbon (C) 0,42 – 0,50
Silic (Si) 0,17 – 0,37
Mangan (Mn) 0,70 – 1,00
Niken (Ni) ≤0,25
Crom (Cr) ≤0,25
Photpho (P) ≤0,035
Lưu huỳnh (S) ≤0,035

Hàm lượng Cacbon và Mangan trong 45Mn góp phần tạo độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn cần thiết cho thép ray làm việc dưới tải trọng động.

Lưu ý: Thành phần hóa học thực tế cần căn cứ vào MTC/CO-CQ của nhà sản xuất và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cho từng lô hàng.


6. Cơ lý tính thép ray P43

Đối với thép ray P43 mác 45Mn, các thông số cơ lý tham khảo thường được công bố như sau:

Chỉ tiêu cơ lý Giá trị tham khảo
Độ bền kéo ≥980 N/mm²
Giới hạn chảy ≥620 N/mm²
Độ giãn dài tương đối ≥15%

Các chỉ tiêu trên cho thấy thép 45Mn có độ bền cao, phù hợp với điều kiện làm việc chịu tải trọng động, ma sát và va đập lặp lại.

Đối với những dự án yêu cầu kỹ thuật cao, cần sử dụng cơ tính được ghi trên chứng chỉ vật liệu của nhà sản xuất, thay vì chỉ căn cứ vào thông số tham khảo.


7. Cấu tạo thép ray P43

Thép ray P43 có tiết diện đặc trưng gồm đầu ray, thân ray và đế ray. Mỗi bộ phận đảm nhiệm một chức năng khác nhau trong quá trình chịu tải.

Đầu ray

Đầu ray có chiều rộng khoảng 70 mm, là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với bánh xe, bánh cẩu hoặc thiết bị di chuyển trên ray.

Đây là khu vực chịu ma sát, áp lực tiếp xúc và tải trọng động lớn nên yêu cầu vật liệu có độ bền và khả năng chống mài mòn tốt.

Thân ray

Thân ray có chiều dày khoảng 14,5 mm, liên kết đầu ray với đế ray. Thân ray có nhiệm vụ truyền tải trọng và góp phần tạo độ cứng, khả năng chịu uốn cho toàn bộ thanh ray.

Đế ray

Đế ray rộng khoảng 114 mm, tạo mặt tiếp xúc lớn với hệ thống liên kết hoặc kết cấu đỡ. Đế ray rộng giúp tăng độ ổn định và hạn chế hiện tượng nghiêng, dịch chuyển trong quá trình vận hành.


8. Đặc điểm và ưu điểm của thép ray P43

Khả năng chịu tải tốt

P43 có tiết diện lớn, chiều cao 140 mm và trọng lượng danh nghĩa khoảng 43 kg/m, phù hợp với các hệ thống đường ray công nghiệp cần khả năng chịu tải cao.

Độ cứng cao

Chiều cao ray lớn kết hợp với thân ray dày 14,5 mm giúp P43 có độ cứng tốt và khả năng chống biến dạng khi chịu tải trọng động.

Khả năng chống mài mòn

Mác thép 45Mn có hàm lượng carbon và mangan tương đối cao, giúp vật liệu có độ bền và khả năng chống mài mòn phù hợp với điều kiện làm việc của ray.

Khả năng chịu tải trọng lặp lại

Trong các hệ thống cầu trục, cổng trục hoặc đường ray công nghiệp, ray thường phải chịu tải trọng lặp lại liên tục. P43 được sử dụng cho những hệ thống yêu cầu độ bền và độ ổn định cao.

Tuổi thọ sử dụng tốt

Khi được lắp đặt đúng kỹ thuật, lựa chọn đúng tải trọng và bảo dưỡng phù hợp, thép ray P43 có thể đáp ứng thời gian sử dụng lâu dài trong môi trường công nghiệp.


9. Ứng dụng của thép ray P43

Thép ray P43 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, xây dựng và vận chuyển vật liệu.

Một số ứng dụng phổ biến gồm:

  • Làm ray cầu trục trong nhà xưởng.

  • Làm ray cho cổng trục.

  • Làm đường ray cho xe goòng.

  • Sử dụng trong hệ thống vận chuyển nguyên vật liệu.

  • Làm đường ray trong nhà máy công nghiệp.

  • Sử dụng trong khu vực khai thác mỏ.

  • Làm đường ray vận chuyển vật liệu tại công trường.

  • Sử dụng trong các hệ thống đường ray công nghiệp có tải trọng lớn.

  • Làm ray cho thiết bị nâng hạ và vận chuyển chuyên dụng.

  • Ứng dụng trong một số tuyến đường ray đặc thù, tùy theo thiết kế công trình.

P43 được nhiều tài liệu thương mại giới thiệu cho cầu trục, thiết bị nâng hạ, nhà máy, công trường và các tuyến đường ray chuyên dụng.


10. So sánh thép ray P43 với P38 và P50

Thông số P38 P43 P50
Tiêu chuẩn GB 181~183-63 GB 181~183-63 GB 181~183-63
Mác thép 45Mn 45Mn 45Mn
Chiều cao 134 mm 140 mm 152 mm
Rộng đáy 114 mm 114 mm 132 mm
Rộng đầu 68 mm 70 mm 70 mm
Dày thân 13 mm 14,5 mm 15,5 mm
Trọng lượng danh nghĩa 38 kg/m 43 kg/m 50 kg/m
Trọng lượng lý thuyết 38,73 kg/m 44,65 kg/m 51,51 kg/m

P43 nằm giữa P38 và P50 về kích thước và trọng lượng, là lựa chọn phù hợp cho những hệ thống cần khả năng chịu tải cao hơn P38 nhưng chưa cần sử dụng ray P50.


11. Lưu ý khi lựa chọn thép ray P43

Khi mua và sử dụng thép ray P43, cần kiểm tra các thông số sau:

  1. Quy cách: 140 × 114 × 70 × 14,5 mm.

  2. Tiêu chuẩn: GB 181~183-63.

  3. Mác thép: 45Mn.

  4. Trọng lượng danh nghĩa: khoảng 43 kg/m.

  5. Trọng lượng lý thuyết: khoảng 44,65 kg/m.

  6. Chiều dài: xác nhận theo từng đơn hàng.

  7. Bề mặt: không có các khuyết tật ảnh hưởng đến khả năng sử dụng.

  8. Độ thẳng: đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hệ thống ray.

  9. Chứng chỉ chất lượng: MTC, CO, CQ nếu công trình yêu cầu.

  10. Tải trọng thiết kế: lựa chọn P43 dựa trên tải trọng thực tế của cầu trục, cổng trục hoặc phương tiện vận chuyển.

Đặc biệt, khi sử dụng P43 làm ray cầu trục, cần tính toán đồng bộ với tải trọng bánh xe, khoảng cách bánh xe, kết cấu dầm đỡ và phương án liên kết ray.


12. Thép Đức Huy cung cấp thép ray P43

Thép Đức Huy cung cấp thép ray P43 (Rail P43) quy cách 140 × 114 × 70 × 14,5 mm, mác thép 45Mn, tiêu chuẩn GB 181~183-63.

Sản phẩm phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng như ray cầu trục, ray cổng trục, đường ray nhà xưởng, xe goòng, hệ thống vận chuyển vật liệu, khai thác mỏ và các công trình công nghiệp.

Thép Đức Huy có thể cung cấp thép ray P43 theo chiều dài, số lượng và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án. Khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách, chiều dài, số lượng, mác thép và yêu cầu chứng chỉ chất lượng để được tư vấn sản phẩm phù hợp.

Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688

     

 

Sản phẩm cùng loại

  • LlOYDS LlOYDS
  • KOBESTEEL KOBESTEEL
  • JFE JFE
  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
  • KOREAN KOREAN
  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • NIPPON NIPPON
  • HUYNDAI HUYNDAI
  • ABS ABS
  • DNV DNV
  • astm3 astm3
  • RINA RINA
  • POSCO POSCO
  • SSAB SSAB
  • GL GL
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây