Gọi ngay: 0912644688
Gửi SMS: 0912 64 46 88
BẢNG GIÁ THÉP HỘP MẠ KẼM BẢNG GIÁ THÉP HỘP MẠ KẼM

Công ty thép Đức Huy cung cấp các loại hộp mạ kẽm của các đơn vị sản xuất trong nước 
Dưới đây là bảng giá tham khảo, giá thay đổi theo từng thời điểm khác nhau
 Để cập nhật chính xác vui lòng liên hệ: 0283 7260 299  0912.644.688

 

TĐH000082 Thép Hộp 20.500 VND https://schema.org/InStock 2035-05-07 99 4 5 6
  • BẢNG GIÁ THÉP HỘP MẠ KẼM

  • Mã sản phẩm: TĐH000082
  • Giá bán: 20.500 VND

  • Giá bán: Liên hệ
  • Công ty thép Đức Huy cung cấp các loại hộp mạ kẽm của các đơn vị sản xuất trong nước 
    Dưới đây là bảng giá tham khảo, giá thay đổi theo từng thời điểm khác nhau
     Để cập nhật chính xác vui lòng liên hệ: 0283 7260 299  0912.644.688

     


Số lượng

Thép hộp mạ kẽm là gì? quy cách, ưu điểm, ứng dụng bà báo giá

Thép hộp mạ kẽm là một trong những vật liệu được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng, cơ khí và công nghiệp. Với kết cấu dạng ống rỗng, khả năng chịu lực tốt cùng lớp mạ kẽm bảo vệ bên ngoài, sản phẩm có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn hiệu quả hơn so với thép hộp đen thông thường.

Nhờ những ưu điểm nổi bật về độ bền, khả năng chống gỉ, trọng lượng hợp lý và tính linh hoạt trong gia công, thép hộp mạ kẽm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục như nhà xưởng, nhà thép, hàng rào, lan can, khung mái, hệ thống giá đỡ và các công trình ngoài trời.

Vậy thép hộp mạ kẽm là gì, có những loại nào, quy cách ra sao và được ứng dụng như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Thép hộp mạ kẽm là gì?

Thép hộp mạ kẽm là loại thép hộp có cấu tạo dạng ống rỗng, được phủ một lớp kẽm bảo vệ trên bề mặt nhằm hạn chế quá trình oxy hóa và ăn mòn.

Sản phẩm có thể được sản xuất với nhiều hình dạng khác nhau, phổ biến nhất là thép hộp vuông mạ kẽmthép hộp chữ nhật mạ kẽm.

Lớp kẽm bên ngoài đóng vai trò như một lớp bảo vệ, giúp hạn chế tác động trực tiếp của môi trường lên nền thép. Nhờ đó, thép hộp mạ kẽm có độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt phù hợp với những công trình thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm hoặc điều kiện thời tiết bên ngoài.

Tùy vào công nghệ sản xuất, thép hộp có thể được mạ kẽm bằng các phương pháp khác nhau, trong đó phổ biến là mạ kẽm điện phânmạ kẽm nhúng nóng.

Đặc điểm của thép hộp mạ kẽm

Thép hộp mạ kẽm có một số đặc điểm nổi bật như:

  • Cấu tạo dạng ống rỗng.
  • Có nhiều hình dạng như vuông và chữ nhật.
  • Bề mặt được phủ lớp kẽm bảo vệ.
  • Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt.
  • Độ bền cơ học cao.
  • Khả năng chịu lực tốt.
  • Dễ dàng cắt, khoan và gia công.
  • Có nhiều kích thước và độ dày.
  • Phù hợp với nhiều môi trường sử dụng.
  • Tuổi thọ cao nếu được sử dụng và bảo quản đúng cách.

Nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ, sản phẩm thường có khả năng chống gỉ tốt hơn thép hộp đen trong cùng điều kiện môi trường.

Các loại thép hộp mạ kẽm phổ biến

Dựa vào hình dạng tiết diện, thép hộp mạ kẽm được chia thành hai loại phổ biến.

1. Thép hộp vuông mạ kẽm

Thép hộp vuông mạ kẽm có tiết diện hình vuông với chiều rộng và chiều cao bằng nhau.

Nhờ kết cấu cân đối, sản phẩm có khả năng chịu lực tốt theo nhiều phương và được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.

Một số ứng dụng của thép hộp vuông mạ kẽm gồm:

  • Làm khung nhà.
  • Làm khung mái.
  • Làm hàng rào.
  • Làm cổng.
  • Làm lan can.
  • Làm khung cửa.
  • Làm giá đỡ.
  • Làm kết cấu cơ khí.
  • Làm khung bảng hiệu.

2. Thép hộp chữ nhật mạ kẽm

Thép hộp chữ nhật mạ kẽm có chiều rộng và chiều cao khác nhau. Loại thép này thường được sử dụng cho những kết cấu cần bố trí theo một phương chịu lực cụ thể.

Thép hộp chữ nhật mạ kẽm được ứng dụng trong nhiều hạng mục như khung cửa, mái che, hàng rào, lan can, nhà xưởng, kết cấu phụ và hệ thống giá đỡ.

Với lớp mạ kẽm bảo vệ, sản phẩm phù hợp với nhiều công trình ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao.

Các phương pháp mạ kẽm phổ biến

Mạ kẽm điện phân

Mạ kẽm điện phân là phương pháp sử dụng dòng điện để tạo lớp kẽm phủ lên bề mặt thép.

Phương pháp này thường tạo ra lớp mạ có độ đồng đều và bề mặt tương đối sáng đẹp. Sản phẩm phù hợp với những ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ và điều kiện môi trường không quá khắc nghiệt.

Mạ kẽm nhúng nóng

Mạ kẽm nhúng nóng là phương pháp nhúng sản phẩm thép vào bể kẽm nóng chảy để tạo lớp phủ kẽm bảo vệ trên bề mặt.

Lớp mạ thường có độ bám tốt và khả năng bảo vệ thép hiệu quả trong môi trường có nguy cơ ăn mòn cao. Vì vậy, thép hộp mạ kẽm nhúng nóng thường được sử dụng trong các công trình ngoài trời và những hạng mục yêu cầu tuổi thọ cao.

Việc lựa chọn phương pháp mạ phù hợp phụ thuộc vào điều kiện môi trường, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của từng dự án.

Ưu điểm của thép hộp mạ kẽm

Khả năng chống ăn mòn tốt

Đây là ưu điểm nổi bật nhất của thép hộp mạ kẽm.

Lớp kẽm trên bề mặt giúp hạn chế sự tiếp xúc trực tiếp giữa nền thép với môi trường bên ngoài, từ đó làm giảm nguy cơ oxy hóa và hình thành gỉ sét.

Nhờ đó, sản phẩm đặc biệt phù hợp với những công trình ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao.

Độ bền cao

Thép hộp mạ kẽm vừa có độ bền cơ học của thép, vừa được bảo vệ bởi lớp mạ kẽm bên ngoài. Sự kết hợp này giúp sản phẩm có khả năng làm việc ổn định trong thời gian dài nếu được sử dụng đúng mục đích.

Khả năng chịu lực tốt

Kết cấu dạng hộp giúp sản phẩm có độ cứng tốt và khả năng chịu lực phù hợp với nhiều loại công trình.

Tùy thuộc vào kích thước và độ dày thành thép, sản phẩm có thể được sử dụng cho các kết cấu từ dân dụng đến công nghiệp.

Không cần sơn chống gỉ trong nhiều trường hợp

Nhờ có lớp mạ kẽm bảo vệ, thép hộp mạ kẽm có thể hạn chế nhu cầu sơn chống gỉ như đối với thép hộp đen.

Điều này giúp tiết kiệm thời gian xử lý bề mặt và chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.

Tuy nhiên, tùy theo yêu cầu kỹ thuật và điều kiện môi trường, một số công trình vẫn có thể cần các biện pháp bảo vệ bổ sung.

Dễ gia công

Thép hộp mạ kẽm có thể được cắt, khoan và liên kết để phù hợp với nhiều thiết kế khác nhau.

Trong quá trình gia công, cần chú ý đến việc bảo vệ lớp mạ và thực hiện các biện pháp an toàn phù hợp, đặc biệt khi cắt hoặc hàn sản phẩm.

Đa dạng quy cách

Thép hộp mạ kẽm được sản xuất với nhiều kích thước và độ dày khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.

Khách hàng có thể lựa chọn sản phẩm từ các loại hộp nhỏ dùng cho cơ khí, nội thất đến các loại hộp kích thước lớn dùng trong xây dựng và kết cấu.

Quy cách thép hộp mạ kẽm

Quy cách thép hộp mạ kẽm được xác định dựa trên kích thước tiết diện và độ dày thành thép.

Một số quy cách thép hộp vuông mạ kẽm thường gặp gồm:

  • 10x10 mm
  • 12x12 mm
  • 14x14 mm
  • 16x16 mm
  • 20x20 mm
  • 25x25 mm
  • 30x30 mm
  • 40x40 mm
  • 50x50 mm
  • 60x60 mm
  • 75x75 mm
  • 90x90 mm
  • 100x100 mm
  • 120x120 mm
  • 150x150 mm
  • 200x200 mm

Một số quy cách thép hộp chữ nhật mạ kẽm phổ biến gồm:

  • 10x20 mm
  • 13x26 mm
  • 15x30 mm
  • 20x40 mm
  • 25x50 mm
  • 30x60 mm
  • 40x80 mm
  • 40x100 mm
  • 50x100 mm
  • 50x150 mm
  • 60x120 mm
  • 75x150 mm
  • 80x160 mm
  • 100x200 mm
  • 100x300 mm
  • 150x300 mm
  • 200x400 mm

Độ dày thành thép có thể thay đổi tùy theo kích thước, tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu của từng công trình.

Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng cần căn cứ vào thiết kế, tải trọng và điều kiện môi trường để lựa chọn quy cách phù hợp.

Ứng dụng của thép hộp mạ kẽm

Nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, thép hộp mạ kẽm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

1. Trong xây dựng dân dụng

Thép hộp mạ kẽm được sử dụng để:

  • Làm khung nhà.
  • Làm khung mái.
  • Làm mái che.
  • Làm hàng rào.
  • Làm cổng.
  • Làm lan can.
  • Làm cầu thang.
  • Làm khung cửa.
  • Làm giàn đỡ.
  • Làm khung bảng hiệu.

2. Trong xây dựng công nghiệp

Sản phẩm được ứng dụng trong:

  • Nhà xưởng.
  • Nhà thép tiền chế.
  • Kết cấu thép.
  • Khung công trình.
  • Hệ thống giá đỡ.
  • Giàn đỡ thiết bị.
  • Kệ chứa hàng.
  • Kết cấu phụ trợ.

3. Trong cơ khí và sản xuất

Thép hộp mạ kẽm được sử dụng để chế tạo:

  • Khung máy.
  • Giá đỡ.
  • Bàn ghế.
  • Kệ sắt.
  • Khung thiết bị.
  • Các sản phẩm cơ khí.

4. Trong các công trình ngoài trời

Đây là một trong những nhóm ứng dụng nổi bật của thép hộp mạ kẽm.

Sản phẩm thường được sử dụng cho các hạng mục:

  • Hàng rào ngoài trời.
  • Lan can.
  • Mái che.
  • Khung bảng hiệu.
  • Kết cấu phụ.
  • Giá đỡ ngoài trời.
  • Công trình có độ ẩm cao.

Thép hộp mạ kẽm có bị gỉ không?

Thép hộp mạ kẽm có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép hộp đen nhờ lớp kẽm bảo vệ bên ngoài. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa sản phẩm hoàn toàn không bị gỉ trong mọi điều kiện.

Theo thời gian, lớp kẽm có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường, đặc biệt trong điều kiện có độ ẩm cao, hóa chất hoặc môi trường ăn mòn mạnh.

Để kéo dài tuổi thọ sản phẩm, cần:

  • Lựa chọn loại mạ phù hợp với môi trường.
  • Bảo quản đúng cách.
  • Hạn chế làm hư hỏng lớp mạ trong quá trình vận chuyển.
  • Xử lý các vị trí cắt hoặc gia công phù hợp.
  • Thực hiện biện pháp bảo vệ bổ sung nếu công trình yêu cầu.

Đối với môi trường có tính ăn mòn cao, nên tham khảo tư vấn kỹ thuật để lựa chọn loại thép và phương pháp bảo vệ phù hợp.

So sánh thép hộp mạ kẽm và thép hộp đen

Tiêu chí Thép hộp mạ kẽm Thép hộp đen
Bề mặt Có lớp mạ kẽm Bề mặt thép đen
Khả năng chống ăn mòn Tốt hơn Cần sơn hoặc xử lý bảo vệ
Môi trường sử dụng Phù hợp ngoài trời, môi trường ẩm Phù hợp môi trường ít ăn mòn
Tuổi thọ Có thể cao hơn tùy điều kiện sử dụng Phụ thuộc nhiều vào biện pháp bảo vệ
Giá thành Thường cao hơn Thường thấp hơn
Bảo trì Có thể giảm nhu cầu sơn chống gỉ Có thể cần sơn và bảo trì định kỳ

Việc lựa chọn thép hộp mạ kẽm hay thép hộp đen cần dựa trên điều kiện thực tế của công trình, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.

Giá thép hộp mạ kẽm phụ thuộc vào yếu tố nào?

Giá thép hộp mạ kẽm có thể thay đổi theo từng thời điểm và phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá bao gồm:

  • Giá nguyên liệu thép.
  • Giá kẽm và chi phí mạ.
  • Kích thước sản phẩm.
  • Độ dày thành thép.
  • Phương pháp mạ kẽm.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Thương hiệu thép.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Địa điểm giao hàng.

Do đó, để nhận báo giá thép hộp mạ kẽm chính xác, khách hàng nên cung cấp thông tin về kích thước, độ dày, số lượng và địa điểm giao hàng.

Nhà cung cấp sẽ dựa trên những thông tin này để tư vấn sản phẩm phù hợp và đưa ra mức giá cụ thể tại thời điểm mua hàng.

Kinh nghiệm chọn mua thép hộp mạ kẽm

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng, khách hàng nên lưu ý một số vấn đề sau:

Kiểm tra quy cách sản phẩm

Cần kiểm tra kích thước và độ dày thực tế của thép hộp để đảm bảo phù hợp với bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật.

Kiểm tra lớp mạ

Bề mặt thép cần được mạ tương đối đồng đều, không có dấu hiệu bong tróc hoặc hư hỏng nghiêm trọng.

Xác định đúng phương pháp mạ

Tùy theo môi trường sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn sản phẩm mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng.

Kiểm tra nguồn gốc

Nên lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, tiêu chuẩn kỹ thuật minh bạch và được cung cấp bởi đơn vị uy tín.

Lựa chọn nhà cung cấp chuyên nghiệp

Nhà cung cấp có kinh nghiệm sẽ hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng quy cách, chủng loại và số lượng, đồng thời đảm bảo tiến độ giao hàng.

Mua thép hộp mạ kẽm ở đâu uy tín?

Khi có nhu cầu mua thép hộp mạ kẽm, khách hàng nên lựa chọn những đơn vị chuyên phân phối thép xây dựng và thép công nghiệp có uy tín trên thị trường.

Một nhà cung cấp đáng tin cậy cần đảm bảo:

  • Sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng.
  • Đúng kích thước và độ dày.
  • Chất lượng ổn định.
  • Lớp mạ đảm bảo yêu cầu.
  • Có đầy đủ quy cách.
  • Báo giá minh bạch.
  • Hỗ trợ giao hàng tận công trình.
  • Tư vấn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.

Đặc biệt, đối với các dự án lớn, khách hàng nên yêu cầu báo giá chi tiết, chứng từ chất lượng và thông tin kỹ thuật sản phẩm trước khi đặt hàng.

Kết luận

Thép hộp mạ kẽm là vật liệu có tính ứng dụng cao, phù hợp với nhiều công trình xây dựng, cơ khí và công nghiệp. Nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ, sản phẩm có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn so với thép hộp đen, đặc biệt trong các điều kiện môi trường có độ ẩm hoặc sử dụng ngoài trời.

Với đa dạng kích thước, độ dày và chủng loại, khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn thép hộp vuông mạ kẽm hoặc thép hộp chữ nhật mạ kẽm phù hợp với yêu cầu của từng công trình.

Việc lựa chọn đúng quy cách, phương pháp mạ và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp đảm bảo chất lượng công trình, nâng cao tuổi thọ kết cấu và tối ưu chi phí đầu tư.

Nếu bạn đang có nhu cầu mua thép hộp mạ kẽm chất lượng, đúng quy cách và giá tốt, hãy liên hệ với nhà cung cấp uy tín để được tư vấn sản phẩm phù hợp và nhận báo giá nhanh chóng.

BẢNG GIÁ THÉP HỘP MẠ KẼM
STT   Độ dày (mm) Barem (Kg) Đơn giá (Đồng/kg) Đơn giá (Đồng/cây 6m) 
1 Thép hộp
13 x 26 kẽm
0,7 2,46       22.400                   55.104
2 0,8 2,79       22.400                   62.496
3 0,9 3,12       22.400                   69.888
4 1,0 3,45       22.100                   76.245
5 1,1 3,77       22.100                   83.317
6 1,2 4,08       22.100                   90.168
7 1,4 4,7       22.100                 103.870
8 Thép hộp
20 x 40 kẽm
0,7 3,85       22.400                   86.240
9 0,8 4,38       22.400                   98.112
10 0,9 4,9       22.400                 109.760
11 1,0 5,43       22.100                 120.003
12 1,1 5,94       22.100                 131.274
13 1,2 6,46       22.100                 142.766
14 1,4 7,47       22.100                 165.087
15 Thép hộp
25 x 50 kẽm
0,8 5,51       22.400                 123.424
16 0,9 6,18       22.400                 138.432
17 1,0 6,84       22.100                 151.164
18 1,1 7,5       22.100                 165.750
19 1,2 8,15       22.100                 180.115
20 1,4 9,45       22.100                 208.845
21 Thép hộp
30 x 60 kẽm
0,8 6,64       23.200                 154.048
22 0,9 7,45       23.200                 172.840
23 1,0 8,25       22.100                 182.325
24 1,1 9,05       22.100                 200.005
25 1,2 9,85       22.100                 217.685
26 1,4 11,43       22.100                 252.603
27 1,8 14,53       22.100                 321.113
28 2,0 16,05       22.100                 354.705
29 Thép hộp
40 x 80 kẽm
0,9 10,06       23.200                 233.392
30 1,0 11,08       22.100                 244.868
31 1,1 12,16       22.100                 268.736
32 1,2 13,24       22.100                 292.604
33 1,4 15,38       22.100                 339.898
34 1,8 19,61       22.100                 433.381
35 2,0 21,7       22.100                 479.570
36 Thép hộp
50 x 100 Kẽm
 



Thép hộp
50 x 100 Kẽm
1,1 15,37       22.100                 339.677
37 1,2 16,63       22.100                 367.523
38 1,3 17,98       22.100                 397.358
39 1,4 19,34       22.100                 427.414
40 1,7 23,37       22.100                 516.477
41 1,8 24,7       22.100                 545.870
42 2,0 27,36       22.100                 604.656
43 Thép hộp
60 x 120 Kẽm 
1,4 23,3       22.100                 514.930
44 1,7 28,17       22.100                 622.557
45 1,8 29,79       22.100                 658.359
46 1,9 31,41       22.100                 694.161
47 2,0 33,01       22.100                 729.521
48 Thép hộp Vuông 16x16 kẽm 0,8 2,27       22.100                   50.167
49 0,9 2,53       23.200                   58.696
50 1,0 2,79       22.100                   61.659
51 1,1 3,04       22.100                   67.184
52 1,2 3,29       22.100                   72.709
53 1,4 3,78       22.100                   83.538
54 Thép Hộp kẽm 30x90 1,2 13,24       22.100                 292.604
55 1,4 15,38       22.100                 339.898
56 1,8 19,61       22.100                 433.381
57 Thép hộp vuông 14x14
Kẽm
0,7 1,74       22.400                   38.976
58 0,8 1,97       22.400                   44.128
59 0,9 2,19       22.400                   49.056
60 1,0 2,41       22.100                   53.261
61 1,1 2,63       22.100                   58.123
62 1,2 2,84       22.100                   62.764
63 1,4 3,25       22.100                   71.825
64 Thép hộp vuông 20x20
Kẽm
0,7 2,53       22.400                   56.672
65 0,8 2,87       22.400                   64.288
66 0,9 3,21       22.400                   71.904
67 1,0 3,54       22.100                   78.234
68 1,1 3,87       22.100                   85.527
69 1,2 4,2       22.100                   92.820
70 1,4 4,83       22.100                 106.743
71 2,0 6,63       22.100                 146.523
72 Thép hộp vuông 25x25
Kẽm
0,7 3,19       22.400                   71.456
73 0,8 3,62       22.400                   81.088
74 0,9 4,06       22.400                   90.944
75 1,0 4,48       22.100                   99.008
76 1,1 4,91       22.100                 108.511
77 1,2 5,33       22.100                 117.793
78 1,4 6,15       22.100                 135.915
79 1,8 7,75       22.100                 171.275
80 2,0 8,52       22.100                 188.292
81 Thép hộp vuông 30x30
Kẽm
0,7 3,85       22.400                   86.240
82 0,8 4,38       22.400                   98.112
83 0,9 4,9       22.400                 109.760
84 1,0 5,43       22.100                 120.003
85 1,1 5,94       22.100                 131.274
86 1,2 6,46       22.100                 142.766
87 1,4 7,47       22.100                 165.087
88 1,8 9,44       22.100                 208.624
89 2,0 10,4       22.100                 229.840
90          
91          
92 Thép hộp vuông 40x40
Kẽm
0,8 5,88       23.200                 136.416
93 0,9 6,6       23.200                 153.120
94 1,0 7,31       22.100                 161.551
95 1,1 8,02       22.100                 177.242
96 1,2 8,72       22.100                 192.712
97 1,4 10,11       22.100                 223.431
98 1,8 12,83       22.100                 283.543
99 2,0 14,17       22.100                 313.157
100 Thép hộp vuông 50x50
Kẽm
1,0 9,19       22.100                 203.099
101 1,1 10,09       22.100                 222.989
102 1,2 10,98       22.100                 242.658
103 1,4 12,74       22.100                 281.554
104 1,8 16,22       22.100                 358.462
105 2,0 17,94       22.100                 396.474
106 Thép hộp Vuông kẽm 75x75 1,4 19,34       22.100                 427.414
107 1,8 24,70       22.100                 545.870
108 2 27,36       22.100                 604.656
109 Thép hộp Vuông kẽm 90x90 1,4 23,3       22.100                 514.930
110 1,8 29,79       22.100                 658.359
111 2 33,01       22.100                 729.521
112 Thép hộp Vuông kẽm 60x60 1,4 15,3       22.100                 338.130
113 1,8 19,61       22.100                 433.381
114 2 21,7       22.100                 479.570
115 Thép hộp Vuông kẽm 100x100 1,8 33,18       22.100                 733.278
116 2 36,78       22.100                 812.838
117        
     

 

Sản phẩm cùng loại

  • DNV DNV
  • HUYNDAI HUYNDAI
  • RINA RINA
  • SSAB SSAB
  • LlOYDS LlOYDS
  • astm3 astm3
  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
  • KOBESTEEL KOBESTEEL
  • POSCO POSCO
  • ABS ABS
  • JFE JFE
  • GL GL
  • NIPPON NIPPON
  • KOREAN KOREAN
  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây