Gọi ngay: 0912644688
Gửi SMS: 0912 64 46 88
THÉP TẤM CÁN NÓNG THÉP TẤM CÁN NÓNG Công ty thép Đức Huy nhập khẩu và cung cấp thép tấm cán nóng trên toàn quốc
Tiêu chuẩn: JIS, ASTM/ASME, DIN, GB, EN....
Xuất xứ: Trung Quốc, Nga, Ukraina, Nhật, Hàn Quốc, Taiwan, Thái Lan, EU, Mỹ,…
Quy cách:
Độ dày: 3.0 mm – 150 mm
Kích thước: 100 – 1250 -1500 – 2000 mm x 6000…12000m
Đăng kiểm: ABS/NK/LR/DNV/CCS/BV/GL....
Để biết thêm thông tin chi tiết, xin liên hệ 0912644688

 
TĐH000084 Thép Tấm 13.500 VND https://schema.org/InStock 2035-05-07 99 4 5 6
  • THÉP TẤM CÁN NÓNG

  • Mã sản phẩm: TĐH000084
  • Giá bán: 13.500 VND

  • Giá bán: Liên hệ
  • Công ty thép Đức Huy nhập khẩu và cung cấp thép tấm cán nóng trên toàn quốc
    Tiêu chuẩn: JIS, ASTM/ASME, DIN, GB, EN....
    Xuất xứ: Trung Quốc, Nga, Ukraina, Nhật, Hàn Quốc, Taiwan, Thái Lan, EU, Mỹ,…
    Quy cách:
    Độ dày: 3.0 mm – 150 mm
    Kích thước: 100 – 1250 -1500 – 2000 mm x 6000…12000m
    Đăng kiểm: ABS/NK/LR/DNV/CCS/BV/GL....
    Để biết thêm thông tin chi tiết, xin liên hệ 0912644688

     


Số lượng
 

Thép tấm là gì? Phân loại thép tấm SS400, A36, A515, A516, Q355, A572, S355JR+N, Chịu nhiệt Và đóng Tàu

Thép tấm là một trong những dòng vật liệu thép quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí chế tạo, công nghiệp nặng, đóng tàu, sản xuất bồn bể, kết cấu thép và nhiều lĩnh vực khác.

Với ưu điểm về độ bền, khả năng chịu lực, khả năng gia công và tính đa dạng về chủng loại, thép tấm có thể đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Tùy theo mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn các loại thép tấm phổ biến như thép tấm SS400, thép tấm A36, thép tấm A515, thép tấm A516, thép tấm Q355, thép tấm A572, thép tấm S355JR+N, thép tấm chịu nhiệt hoặc thép tấm chuyên dụng cho ngành đóng tàu như AH36 và DH36.

Việc lựa chọn đúng mác thép, tiêu chuẩn, độ dày và quy cách sẽ giúp đảm bảo khả năng làm việc của kết cấu, nâng cao độ an toàn và tối ưu chi phí đầu tư.

Thép tấm là gì?

Thép tấm là sản phẩm thép có dạng phẳng, được sản xuất với nhiều độ dày, chiều rộng và chiều dài khác nhau. Sản phẩm có thể được sản xuất bằng phương pháp cán nóng hoặc cán nguội tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng.

Trong đó, thép tấm cán nóng là loại phổ biến trong các công trình kết cấu thép, cơ khí chế tạo và công nghiệp nặng nhờ khả năng chịu lực tốt và phù hợp với các sản phẩm có độ dày lớn.

Thép tấm có thể được cắt theo kích thước tiêu chuẩn hoặc gia công theo yêu cầu của khách hàng. Ngoài ra, sản phẩm còn có thể thực hiện các công đoạn như cắt CNC, cắt plasma, hàn, uốn và gia công cơ khí.

Đặc điểm của thép tấm

Thép tấm có nhiều đặc điểm phù hợp với các ngành công nghiệp và xây dựng như:

  • Khả năng chịu lực tốt.
  • Độ bền cơ học cao.
  • Đa dạng mác thép.
  • Đa dạng độ dày và kích thước.
  • Có thể gia công, cắt và hàn.
  • Phù hợp với nhiều môi trường sử dụng.
  • Có nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau.
  • Đáp ứng nhiều yêu cầu từ dân dụng đến công nghiệp nặng.

Tùy theo mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất, mỗi loại thép tấm sẽ có đặc tính cơ lý và phạm vi ứng dụng khác nhau.

Phân loại thép tấm phổ biến

Trên thị trường hiện nay có nhiều loại thép tấm được sản xuất theo các tiêu chuẩn khác nhau. Dưới đây là một số dòng thép tấm được sử dụng phổ biến trong xây dựng và công nghiệp.

1. Thép tấm SS400

Thép tấm SS400 là loại thép kết cấu carbon phổ biến theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản. Đây là một trong những mác thép được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng và cơ khí chế tạo.

Thép tấm SS400 có ưu điểm là độ bền phù hợp, khả năng gia công tốt và tương đối dễ hàn. Sản phẩm thường được sử dụng để chế tạo kết cấu thép, khung nhà xưởng, bệ máy, cầu thép, chi tiết cơ khí và nhiều công trình công nghiệp khác.

Ứng dụng của thép tấm SS400

  • Kết cấu thép.
  • Nhà xưởng.
  • Khung máy.
  • Bệ máy.
  • Cầu thép.
  • Kết cấu công nghiệp.
  • Gia công cơ khí.
  • Sản xuất thiết bị.

Thép tấm SS400 phù hợp với những công trình yêu cầu vật liệu kết cấu có độ bền tốt, dễ gia công và có tính ứng dụng cao.

2. Thép tấm A36

Thép tấm A36 là loại thép kết cấu carbon phổ biến theo tiêu chuẩn ASTM của Hoa Kỳ.

Sản phẩm có tính chất cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng trong xây dựng và cơ khí. A36 thường được sử dụng trong các kết cấu thép, cầu, nhà xưởng, máy móc và các công trình công nghiệp.

Ứng dụng của thép tấm A36

  • Kết cấu thép.
  • Nhà thép.
  • Nhà xưởng.
  • Cầu.
  • Khung máy.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Gia công cơ khí.

Thép tấm A36 là lựa chọn phổ biến cho các công trình cần vật liệu thép kết cấu có khả năng chịu lực tốt và dễ gia công.

3. Thép tấm A515

Thép tấm A515 là dòng thép carbon được sử dụng chủ yếu trong chế tạo các thiết bị chịu áp lực và làm việc ở nhiệt độ cao.

Sản phẩm được sử dụng trong các lĩnh vực công nghiệp yêu cầu vật liệu có khả năng đáp ứng điều kiện làm việc khắc nghiệt hơn so với thép kết cấu thông thường.

Thép tấm A515 thường được ứng dụng để sản xuất:

  • Nồi hơi.
  • Bồn chịu áp lực.
  • Bồn chứa công nghiệp.
  • Thiết bị nhiệt.
  • Các thiết bị công nghiệp làm việc ở nhiệt độ cao.

Tùy theo yêu cầu kỹ thuật, thép tấm A515 có thể được cung cấp theo các cấp độ khác nhau.

4. Thép tấm A516

Thép tấm A516 là một trong những loại thép tấm phổ biến dùng cho chế tạo thiết bị chịu áp lực và các công trình công nghiệp.

Thép A516 được sử dụng trong nhiều ứng dụng yêu cầu độ bền và độ dẻo dai phù hợp, đặc biệt là các thiết bị làm việc trong điều kiện nhiệt độ và áp suất.

Một số ứng dụng phổ biến gồm:

  • Bồn chịu áp lực.
  • Nồi hơi.
  • Bồn chứa dầu.
  • Bồn chứa khí.
  • Thiết bị hóa chất.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Kết cấu chịu áp lực.

Các cấp độ phổ biến của thép tấm A516 có thể kể đến như A516 Grade 60, A516 Grade 65 và A516 Grade 70.

Trong đó, A516 Grade 70 là một trong những cấp thép được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực chế tạo thiết bị chịu áp lực.

5. Thép tấm Q355

Thép tấm Q355 là dòng thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao được sử dụng phổ biến trong xây dựng và công nghiệp.

Q355 có khả năng chịu lực tốt, phù hợp với các kết cấu cần độ bền cao và khả năng làm việc ổn định.

Thép tấm Q355 thường được sử dụng trong:

  • Kết cấu nhà thép.
  • Nhà xưởng.
  • Cầu.
  • Máy móc.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Kết cấu chịu tải.
  • Công trình xây dựng.

Q355 có thể được cung cấp với các cấp chất lượng khác nhau tùy theo yêu cầu về độ dai va đập và điều kiện sử dụng.

6. Thép tấm A572

Thép tấm A572 là dòng thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao theo tiêu chuẩn ASTM.

Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các kết cấu cần tỷ lệ cường độ trên trọng lượng tốt, giúp tối ưu trọng lượng tổng thể của công trình.

Một số ứng dụng phổ biến của thép tấm A572 gồm:

  • Cầu thép.
  • Nhà xưởng.
  • Kết cấu thép.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Khung máy.
  • Công trình xây dựng.

Các cấp độ của A572 có đặc tính cơ học khác nhau. Trong đó, A572 Grade 50 là một trong những cấp được sử dụng phổ biến.

7. Thép tấm S355JR+N

Thép tấm S355JR+N là loại thép kết cấu có độ bền cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn châu Âu EN.

Ký hiệu +N thường thể hiện trạng thái cung cấp chuẩn hóa hoặc cán thường hóa, giúp vật liệu có tổ chức và tính chất cơ học phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.

Thép S355JR+N được sử dụng trong nhiều công trình kết cấu thép và cơ khí nặng như:

  • Nhà thép.
  • Nhà xưởng.
  • Cầu.
  • Kết cấu máy.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Công trình chịu tải trọng lớn.

Đây là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng yêu cầu thép kết cấu có độ bền cao và khả năng làm việc ổn định.

8. Thép tấm chịu nhiệt

Thép tấm chịu nhiệt là dòng thép được thiết kế để làm việc trong môi trường có nhiệt độ cao hoặc điều kiện nhiệt khắc nghiệt.

Tùy theo tiêu chuẩn và mác thép, thép tấm chịu nhiệt có khả năng duy trì tính chất cơ học tốt hơn so với thép kết cấu thông thường khi làm việc ở nhiệt độ cao.

Sản phẩm thường được sử dụng trong:

  • Lò hơi.
  • Nồi hơi.
  • Nhà máy nhiệt điện.
  • Thiết bị nhiệt.
  • Bồn chứa.
  • Đường ống công nghiệp.
  • Nhà máy hóa chất.
  • Thiết bị công nghiệp nặng.

Khi lựa chọn thép tấm chịu nhiệt, cần căn cứ vào nhiệt độ làm việc, áp suất, môi trường vận hành và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của thiết bị.

9. Thép tấm đóng tàu

Thép tấm đóng tàu là loại thép chuyên dụng được sử dụng trong ngành công nghiệp đóng tàu và các công trình hàng hải.

Sản phẩm yêu cầu khả năng chịu lực, độ bền, độ dẻo dai và khả năng làm việc tốt trong môi trường biển.

Thép tấm đóng tàu thường được sử dụng để chế tạo:

  • Tàu biển.
  • Tàu hàng.
  • Tàu chở dầu.
  • Tàu vận tải.
  • Sà lan.
  • Kết cấu ngoài khơi.
  • Các công trình hàng hải.

Một số cấp thép đóng tàu phổ biến gồm A, B, AH36, DH36, EH36 và các cấp thép chuyên dụng khác.

Trong đó, AH36 và DH36 là hai loại được sử dụng phổ biến trong ngành đóng tàu.

10. Thép tấm AH36

Thép tấm AH36 là loại thép kết cấu cường độ cao được sử dụng phổ biến trong ngành đóng tàu và công trình hàng hải.

Sản phẩm có độ bền tốt, khả năng chịu tải và độ dẻo dai phù hợp với các kết cấu tàu biển.

Thép tấm AH36 thường được sử dụng để chế tạo:

  • Thân tàu.
  • Boong tàu.
  • Khung tàu.
  • Kết cấu chịu lực.
  • Sàn tàu.
  • Các bộ phận kết cấu hàng hải.

AH36 được lựa chọn cho nhiều hạng mục yêu cầu vật liệu có độ bền cao và khả năng làm việc ổn định trong môi trường biển.

11. Thép tấm DH36

Thép tấm DH36 cũng là dòng thép đóng tàu cường độ cao được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp hàng hải.

So với một số cấp thép đóng tàu thông thường, DH36 có yêu cầu cao hơn về độ dai va đập ở nhiệt độ thấp, phù hợp với những điều kiện làm việc khắc nghiệt hơn.

Sản phẩm được ứng dụng trong:

  • Đóng tàu biển.
  • Tàu hàng.
  • Tàu vận tải.
  • Kết cấu tàu.
  • Công trình ngoài khơi.
  • Kết cấu chịu lực hàng hải.

Khi sử dụng thép tấm DH36, cần đảm bảo sản phẩm đáp ứng đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu kiểm định của ngành đóng tàu.

So sánh các loại thép tấm phổ biến

Loại thép Tiêu chuẩn/nhóm Đặc điểm nổi bật Ứng dụng
SS400 JIS Thép kết cấu carbon Xây dựng, cơ khí
A36 ASTM Thép kết cấu carbon Nhà xưởng, cầu, kết cấu
A515 ASTM Thép cho thiết bị chịu áp lực, nhiệt độ cao Nồi hơi, bồn áp lực
A516 ASTM Thép cho thiết bị chịu áp lực Bồn, nồi hơi, thiết bị công nghiệp
Q355 GB/Trung Quốc Thép kết cấu cường độ cao Xây dựng, máy móc
A572 ASTM Thép hợp kim thấp cường độ cao Cầu, kết cấu thép
S355JR+N EN Thép kết cấu cường độ cao Nhà thép, công trình công nghiệp
Thép chịu nhiệt Nhiều tiêu chuẩn Làm việc ở nhiệt độ cao Lò hơi, thiết bị nhiệt
AH36 Thép đóng tàu Cường độ cao Đóng tàu, hàng hải
DH36 Thép đóng tàu Cường độ cao, độ dai tốt Tàu biển, công trình ngoài khơi

Lưu ý: Các loại thép trong bảng trên thuộc những hệ tiêu chuẩn khác nhau. Không nên xem chúng là các mác thép tương đương hoàn toàn chỉ dựa trên một vài chỉ tiêu cơ tính. Khi thay thế vật liệu, cần đối chiếu đầy đủ tiêu chuẩn, thành phần hóa học, cơ tính, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu của thiết kế.

Quy cách thép tấm

Thép tấm được sản xuất với nhiều độ dày và kích thước khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường.

Một số độ dày phổ biến gồm:

  • Thép tấm 3 mm.
  • Thép tấm 4 mm.
  • Thép tấm 5 mm.
  • Thép tấm 6 mm.
  • Thép tấm 8 mm.
  • Thép tấm 10 mm.
  • Thép tấm 12 mm.
  • Thép tấm 14 mm.
  • Thép tấm 16 mm.
  • Thép tấm 20 mm.
  • Thép tấm 25 mm.
  • Thép tấm 30 mm.
  • Thép tấm 40 mm.
  • Thép tấm 50 mm.
  • Thép tấm 60 mm.
  • Thép tấm 80 mm.
  • Thép tấm 100 mm trở lên.

Kích thước thép tấm phổ biến có thể bao gồm các khổ như 1.500 x 6.000 mm, 1.500 x 12.000 mm, 2.000 x 6.000 mm, 2.000 x 12.000 mm hoặc các kích thước khác theo tiêu chuẩn và yêu cầu đặt hàng.

Đối với các công trình đặc thù, thép tấm có thể được cắt theo kích thước yêu cầu bằng máy cắt CNC, plasma hoặc oxy-gas.

Ứng dụng của thép tấm

Nhờ có nhiều chủng loại và tiêu chuẩn, thép tấm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành.

Trong xây dựng

  • Kết cấu nhà thép.
  • Nhà xưởng.
  • Cầu thép.
  • Khung công trình.
  • Bản mã.
  • Mặt bích.
  • Kết cấu chịu lực.

Trong cơ khí chế tạo

  • Chế tạo máy.
  • Gia công cơ khí.
  • Bệ máy.
  • Khung máy.
  • Linh kiện công nghiệp.
  • Thiết bị nâng hạ.

Trong công nghiệp năng lượng

  • Nồi hơi.
  • Bồn chịu áp lực.
  • Thiết bị nhiệt.
  • Nhà máy điện.
  • Thiết bị công nghiệp.

Trong ngành đóng tàu

  • Thân tàu.
  • Boong tàu.
  • Khung tàu.
  • Sàn tàu.
  • Kết cấu chịu lực.
  • Công trình hàng hải.

Giá thép tấm phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Giá thép tấm không cố định mà có thể thay đổi theo từng thời điểm. Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Mác thép.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Độ dày.
  • Kích thước tấm.
  • Nguồn gốc xuất xứ.
  • Thương hiệu sản xuất.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Chi phí gia công.
  • Chi phí vận chuyển.

Đặc biệt, các loại thép tấm chuyên dụng như A516, A515, thép chịu nhiệt, AH36 và DH36 thường có yêu cầu kỹ thuật và chứng chỉ chất lượng riêng, do đó giá thành có thể khác đáng kể so với thép tấm kết cấu thông thường.

Để nhận báo giá thép tấm chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về mác thép, tiêu chuẩn, độ dày, kích thước, số lượng và yêu cầu gia công.

Kinh nghiệm lựa chọn thép tấm phù hợp

Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên lưu ý các yếu tố sau:

Xác định mục đích sử dụng

Trước tiên cần xác định thép tấm được sử dụng cho kết cấu xây dựng, cơ khí, thiết bị chịu áp lực, chịu nhiệt hay đóng tàu.

Xác định đúng tiêu chuẩn

Mỗi mác thép được sản xuất theo những tiêu chuẩn khác nhau. Cần kiểm tra chính xác tiêu chuẩn mà bản vẽ hoặc hồ sơ kỹ thuật yêu cầu.

Kiểm tra chứng chỉ chất lượng

Đối với các công trình quan trọng, nên yêu cầu Mill Test Certificate (MTC) hoặc chứng chỉ vật liệu tương ứng để kiểm tra thành phần hóa học và cơ tính.

Lựa chọn độ dày và kích thước

Độ dày thép tấm cần phù hợp với thiết kế và tải trọng. Việc lựa chọn kích thước hợp lý cũng giúp hạn chế hao hụt khi gia công.

Kiểm tra nguồn gốc sản phẩm

Nên lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ chứng từ và được cung cấp bởi đơn vị có kinh nghiệm.

Mua thép tấm ở đâu uy tín?

Khi có nhu cầu mua thép tấm SS400, thép tấm A36, A515, A516, Q355, A572, S355JR+N, thép tấm chịu nhiệt hoặc thép tấm đóng tàu AH36, DH36, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có năng lực cung ứng đa dạng chủng loại.

Một đơn vị cung cấp thép tấm uy tín cần đảm bảo:

  • Sản phẩm đúng mác thép.
  • Đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Có nguồn gốc rõ ràng.
  • Có chứng chỉ chất lượng khi cần.
  • Đa dạng độ dày và kích thước.
  • Hỗ trợ cắt theo quy cách.
  • Báo giá minh bạch.
  • Có khả năng cung cấp số lượng lớn.
  • Hỗ trợ vận chuyển đến công trình.

Đặc biệt, đối với thép tấm chịu áp lực, chịu nhiệt và thép tấm đóng tàu, khách hàng nên kiểm tra kỹ chứng chỉ vật liệu và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi đưa vào sử dụng.

Kết luận

Thép tấm là vật liệu quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng, cơ khí chế tạo đến công nghiệp nặng và đóng tàu. Tùy theo yêu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn các loại thép tấm phổ biến như SS400, A36, A515, A516, Q355, A572, S355JR+N, thép tấm chịu nhiệt hoặc thép tấm đóng tàu AH36, DH36.

Mỗi loại thép có tiêu chuẩn, thành phần hóa học, cơ tính và phạm vi ứng dụng khác nhau. Vì vậy, việc lựa chọn thép tấm cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật thực tế thay vì chỉ dựa vào tên mác thép hoặc giá thành.

Nếu bạn đang có nhu cầu mua thép tấm chất lượng, đúng tiêu chuẩn, đa dạng mác thép và quy cách, hãy liên hệ với nhà cung cấp uy tín để được tư vấn sản phẩm phù hợp, cung cấp chứng chỉ chất lượng và nhận báo giá tốt nhất.

Xuất sứ TIÊU CHUẨN MÁC THÉP
Nga GOST 3SP/PS 380-94:
Nhật JIS G3101, G3106... SB410, 3010, G4051, G3114-04, G3115, G3136, G3125
Thép tấm SS400, SS490, SS540
Thép tấm SMA490(A.B.C), SMA570, SM400(A.B.C), SM490(A.B.C), SM520(B.C), SN400(A.B.C), SPAH
Trung Quốc Thép tấm SS400, Q235A, Q235B, Q235C, Q235D, Q245R/Q345R…. Q345B, Q345D...C45, 65r, 15X , 20X,..AS40/45/50/60/70. AR400/AR500
Mỹ Thép tấm A570 GrA, A570 GrD, A572 Gr42/50, …
ASTM/ASME  SA/A36, AH32/AH36..A709 Gr36/50
 thép tấm ASTM A283/285 hạng A / B / C / D
Thép tấm ASTM A515/A516 Gr55/60/65/70
Thép tấm ASTM A387 Gr.2/12/22. ASTM A203
Châu âu (EN) Thép tấm S275JR/S275J0/S275J2 S355JR/S355J0/S355J2/S355K2/S235NL, St37-2, ST52-3,.....
Công dụng  Vật liệu xây dựng, Dùng trong ngành đóng tàu , thuyền, kết cấu nhà xưởng, bồn bể xăng dầu, cơ khí, xây dựng…
dùng trong các ngành chế tạo máy , khuôn mẫu, ngành cơ khí, nồi hơi
Kích thước :
Độ dày(mm): Thép tấm 3mm, 4 mm,5 mm,6 mm,7 mm,8 mm,9 mm,10 mm,11 mm,12 mm,15 mm,16 mm, 18mm,20mm, 25 mm, 30 mm, 40mm ,50mm..…..,100mm
Chiều rộng:  1219mm –> 3000mm
Chiều dài:  3000 mm –> 12.000 mm

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CÁC LOẠI THÉP TẤM

MÁC THÉP TẤM

Mẫu kéo

Uốn nguội 1080 (6)

δs(MPa) chia nhóm theo kích thước (5)

δs(MPa)

δ(%) theo nhóm (5)

Hướng dẫn mẫu kéo

B=2a.

B -chiều rộng mẫu. a -chiều dày

Nhóm

Nhóm

Nhóm A

Nhóm B

Nhóm C

1

2

3

4

5

6

1

2

3

4

5

6

Đường kính qua tâm uốn d

Q195

(195)

(185)

-

-

-

-

315~390

33

32

-

-

-

-

Dọc

0

-

-

Ngang

0.5a

-

-

Q215A(2)

Q215B

 

215

205

195

185

175

165

355 ~410

31

30

29

28

27

26

Dọc

0.5a

1.5a

2a

Ngang

a

2a

2.5a

Q235A

Q235B

Q235C(3)

Q235D(4)

 

 

235

225

215

205

195

185

375 ~406

26

25

24

23

22

21

Dọc

a

2a

2.5a

Ngang

1.5a

2.5a

3a

Q255A(2)

Q255B

 

255

245

235

225

215

205

410 ~510

24

23

22

21

20

19

-

2a

3a

3.5a

Q275

275

265

255

245

235

225

490 ~610

20

19

18

17

16

15

-

3a

4a

4.5a

 

(1) Trích ra từ tiêu chuẩn GB 700-88

(2) Lực đập (hướng dọc) A kv ở 200C là 27i

(3) A kv ở 00C là 27i

(4) Akv Ở -200c là 27i

(5) Mẫu thử kéo từ nhóm 1-6 chia theo kích thước vật liệu

Chia nhóm                     Nhóm 1             Nhóm 2          Nhóm 3             Nhóm 4                  Nhóm 5               Nhóm 6

Chiều dày hoặc 
đướng kính vật liệu           ≤ 16              > 16~ 40         > 40 ~ 60          > 60 ~  100           > 100 ~ 150         > 150

--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

(6)Mẫu thử uốn  từ nhóm A-C là chia theo nhóm kích thước theo vật liệu

Chia nhóm                       Nhóm A           Nhóm B           Nhóm C

Chiều dày hoặc 
đường kính vật liệu            ≤ 60               > 60 ~ 100       > 100 ~ 200

-------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

2. Cơ tính Thép tấm theo kết cấu Cacbon thông thường - Nhật

Mác thép

Giới hạn chảy (MPa) ≥

(1) (2)

Độ bền kéo δb (MPa)

Độ giãn dài ≥

Uốn cong 1080

r bán kính mặt trong

a độ dài hoặc đường kính

 

 

Chiều dày hoặc đường kính (mm)

Chiều dài hoặc đường kính (mm)

δ (%)

 

 16

> 16

> 40

 

SS330 (SS34)

205

195

175

330 430

Tấm dẹt ≤ 5

> 5

16

16 

50

> 40

 

26

21

 

26

 

28

r = 0.5a

205

195

175

330 430

Thanh, góc ≤ 25

25

30

r = 0.5a

SS400 (SS41)

245

235

215

400 510

Tấm dẹt ≤ 5

> 5

16

16 

50

> 40

 

21

17

 

21

 

23

r = 1.5a

Thanh, góc ≤ 25

> 25

 

20

24

r = 1.5a

SS490 (SS50)

280

275

255

490 605

Tấm dẹt ≤ 5

> 5

 16

16 

50

> 40

19

15

 

19

 

21

r = 2.0a

Thanh, góc ≤ 25

> 25

18

21

r = 2.0a

SS540

(SS55)

400

390

-

540

Tấm dẹt ≤ 5

> 5

 16

16

50

> 40

16

13

 

17

 

r = 2.0a

400

390

-

540

Thanh, góc ≤ 25

> 25

13

17

r = 2.0a

(1)   Chiều day hoặc đường kính > 100mm, giới hạn chảy hoặc độ bền chảy SS330 là 165 MPa, SS400 là 245 MPa.

(2)   Thép độ dày > 90mm, mội tăng chiều dày 25mm độ giãn dài giảm 1% nhưng giảm nhiều nhất chỉ đến 3%.

 

3. Cơ tính thép tấm kết cấu hàn

Mác thép tấm

Giới hạn chảy (MPa) ≥

Độ bền kéo

Độ giãn dài ≥

Akv (0oC)/J

Chiều dày  (mm)

Chiều dày (mm)

Chiều dày (mm)

δ (%)

<16

16 ~ 40

40 ~ 75

75 ~ 100

100 ~ 160

160 ~ 200

<100

100 ~ 200

SM400A

SM400B

 

SM400C

245

235

215

215

205

195

400 ~ 510

400 ~ 510

< 5

5 ~ 16

16 ~ 50

> 40

23

18

22

24

-

≥ 27

-

-

≥ 47

SM 490A

SM 490B

 

SM 490C

325

315

295

295

228

275

490 ~ 610

490 ~ 610

<5

5 ~ 16

16 ~ 50

> 40

22

17

21

23

≥ 27

-

-

≥ 47

SM490YA

SM490YB

 

 

365

355

335

325

-

-

490 ~ 610

-

< 5

5 ~ 16

16 ~ 50

> 40

19

15

19

21

-

≥ 27

SM520B

SM520C

 

365

355

335

325

-

-

520 - 640

-

< 5

5 ~ 16

16 ~ 50

> 40

19

15

19

21

 

≥ 27

≥ 47

SM 570

460

450

430

420

-

-

570 - 720

-

< 16

> 16

> 20

19

26

20

≥ 47

(-50C)

4. Cơ tính của thép hợp kim thấp độ bền cao ,thép bên khí quyển và thép cốt bê tông :
 

Mác thép

Phẩm cấp

Giới hạn chảy (MPa) ≥

Chiều dày hoặc đường kính (mm)

Độ bền kéo

δb (MPa)

Độ giãn dài δ (%)

Chịu công va đập (1)

Uốn cong 108o(2)

≤ 16

> 16 ~ 35

35 ~ 50

50 ~ 100

oC

Akv/J ≥

≤ 16

> 16 ~ 100

Q295

A

B

295

295

275

275

255

255

235

235

390 ~ 570

390 ~ 570

23

23

-

+20

-

34

d = 2a

d = 2a

d = 3a

d = 3a

Q345

A

B

C

D

E

345

345

345

345

345

325

325

325

325

325

295

295

295

295

295

275

275

275

275

275

470 ~ 630

470 ~ 630

470 ~ 630

470 ~ 630

470 ~ 630

21

21

22

22

22

-

+20

0

-20

-40

-

34

34

34

27

d = 2a

d = 2a

d = 2a

d = 2a

d = 2a

d = 3a

d = 3a

d = 3a

d = 3a

d = 3a

Q390

A

B

C

D

E

390

390

390

390

390

370

370

370

370

370

350

350

350

350

350

330

330

330

330

330

490 ~ 650

490 ~ 650

490 ~ 650

490 ~ 650

490 ~ 650

19

19

20

20

20

-

+20

0

-20

-40

-

34

34

34

27

d = 2a

d =2a

d = 2a

d = 2a

d = 2a

d = 3a

d = 3a

d = 3a

d = 3a

d = 3a

Q420

A

B

C

D

E

420

420

420

420

420

400

400

400

400

400

380

380

380

380

380

360

360

360

360

360

520 ~ 680

520 ~ 680

520 ~ 680

520 ~ 680

520 ~ 680

18

18

19

19

19

-

+20

0

-20

-40

-

34

34

34

34

d = 2a

d = 2a

d = 2a

d = 2a

d = 2a

d = 3a

d = 3a

d = 3a

d = 3a

d = 3a

Q460

C

D

E

460

460

460

440

440

400

420

420

420

400

400

400

520 ~ 720

520 ~ 720

520 ~ 720

17

17

17

0

-20

-40

34

34

27

d = 2a

d = 2a

d = 2a

d = 3a

d = 3a

d = 3a

(1) Thử theo hướng dọc

(2) Đường kính uốn (d), độ dày hoặc đường kính mẫu thử (a)

5. Thành phần cơ tính thép tấm và băng cán nóng 
 

Mác thép

Độ giãn cốt thép

Uốn cong

Độ bền chảy (MPa)

Độ giãn dài (%)

Góc uốn

Độ dày < 3.2mm

Độ dày ≥ 3.2mm

1.2 ~ 1.6 mm

1.6 ~ 2.0 mm

2.0 ~ 2.5 mm

2.5 ~ 3.2 mm

3.2 ~ 4.0 mm

≥ 40

SPHC

270 min

27 min

29 min

29 min

297 min

31 min

31 min

180o

d = a

d = 0.5 a

SPHD

270 min

30 min

32 min

33 min

35 min

37 min

39 min

180o

 

 

SPHE

270 min

31 min

33 min

35 min

37 min

39 min

41 min

180o

 

 

SPHF

270 min

37 min

38 min

39 min

39 min

40 min

42 min

180o

 

 

6. Thành phần cơ tính thép tấm và băng cacbon cán nóng :

Mác thép tấm

Độ giãn cốt thép

Uốn cong

Độ bền chảy (MPa)

Độ giãn dài (%)

Góc uốn

Độ dày < 3mm

Độ dày≥ 3

1.2 ~ 1.6mm

1.6 ~ 3.0mm

3 ~ 6.0mm

6 ~ 13mm

SPHT1

270 min

30 min

32 min

35 min

37 min

180o

d = a

d = 0.5 a

SPHT2

340 min

25 min

27 min

30 min

32 min

180o

d = a

d = 1.5 a

SPHT3

410 min

20 min

22 min

25 min

27 min

180o

d = 1.5 a

d = 2.0 a

SPHT4

490 min

15 min

18 min

20 min

22 min

180o

d = 1.5 a

d = 2.0 a

 
7. Thành phần cơ tính  thép tấm cho  kết cấu và xây dựng , cơ khí - Nga
 

Mác thép

δb (MPa)

δb (Mπa) chia theo độ dày

δ (%) chia theo độ dày

Thử uốn 180o(chia theo độ dày) (1)

20mm

(20 ~ 40) mm

(40 ~ 100) mm

>  100mm

20mm

(20 ~ 40) mm

> 40mm

20mm

> 20mm

CT0

≥ 304

-

-

-

-

23

22

20

d = 2a

d = a

CT1 kπ

304 ~ 392

-

-

-

-

33

35

32

(d = 0)

d = a

CT1 πc

CT1 cπ

314 ~ 412

-

-

-

-

34

33

31

(d = 0)

d = a

CT2 kπ

324 ~ 412

216

206

196

186

33

32

30

(d = 0)

d = a

CT2 πc

CT2 cπ

333 ~ 431

226

216

206

196

32

31

29

(d = 0)

d = a

CT3 kπ

363 ~ 461

235

226

216

196

27

26

24

(d = 0)

d = a

CT3 πc

CT3 cπ

373 ~ 481

245

235

226

206

26

25

23

(d = 0)

d = a

CT3 Гπc

CT3 Гcπ

373 ~ 490

245

235

226

206

26

25

23

(d = 0)

d = a

CT4 kπ

402 ~ 510

255

245

235

226

25

24

22

(d = 0)

d = a

CT4 πc

CT4 cπ

412 ~ 530

265

255

245

235

24

23

21

(d = 0)

d = a

CT5 πc

CT5 cπ

490 ~ 628

284

275

265

255

20

19

17

d = 3a

d = a

CT5 Гπc

 

451 ~ 588

284

275

265

255

20

19

17

d = 3a

d = a

CT6 πc

CT6 cπ

≥ 588

314

304

294

294

15

14

12

-

d = a

•  Thử uốn nguội: a độ dày của mẫu; d: đường kính uốn. d = 0 – không đường kính uốn.

 
THÀNH PHẦN HÓA HỌC
1. Thành phần hóa học của thép tấm kết cấu cacbon thông dụng :
 

Mác thép tấm

C (%)

Si (%) (2)

Mn (%)

P (%) ≤

S (%)

Cr (%)  ≤

Ni (%) ≤

Cu (%) ≤

Khử Oxy (1)

* TRUNG QUỐC TIÊU CHUẨN GB (GB 700-88)

Q195

0.06 ~ 0.12

≤ 0.30

0.25 ~ 0.5

0.045

0.050

0.30

0.30

0.30

F,b,Z

Q215A

0.009 ~ 0.15

≤ 0.30

0.25 ~ 0.5

0.045

0.050

0.30

0.30

0.30

F,b,Z

Q215B

0.009 ~ 0.15

≤ 0.30

0.25 ~ 0.5

0.045

0.050

0.30

0.30

0.30

F,b,Z

Q235A(3)

0.14 ~ 0.22

≤ 0.30

0.30 ~ 0.65(3)

0.045

0.050

0.30

0.30

0.30

F,b,Z

Q235B

0.12 ~ 0.20

≤ 0.30

0.30 ~ 0.70(3)

0.045

0.050

0.30

0.30

0.30

F,b,Z

Q235C

≤ 0.18

≤ 0.30

0.35 ~ 0.80

0.040

0.040

0.30

0.30

0.30

Z

Q235D

≤ 0.17

≤ 0.30

0.35 ~ 0.80

0.035

0.035

0.30

0.30

0.30

TZ

Q255A

0.18 ~ 0.28

≤ 0.30

0.40 ~ 0.70

0.045

0.045

0.30

0.30

0.30

Z

Q255D

0.18 ~ 0.28

≤ 0.30

0.40 ~ 0.70(1)

0.045

0.045

0.30

0.30

0.30

Z

Q275

0.28 ~ 0.38

≤ 0.35

0.50 ~ 0.80

0.045

0.050

0.30

0.30

0.30

Z

(1) F. Thép Sôi; b, thép nửa sôi; Z. thép lắng.

TZ thép lắng đặc biệt.

(2) Hàm lượng Si của thép kết cấu cacbon; F ≤ w Si 0.007%; Giới hạn dưới Si của Z là 0.012%

(3) Giới hạn trên w Mn của thép sôi Q345A và B là 0.60%.

2. Thép tấm kết cấu cacbon thông thường - Nhật 
 

Mác thép

Mác cũ

C (%)

Si (%)

Mn (%)

P (%)

S (%)

Điều kiện kèm theo

Thép tấm cacbon thông thường [JIS G3101 (1981)]

 

 

 

 

 

 

Kết cầu thép đệ dày, mm

 

 

≤ 50

>50   200

SS330

S34

-

-

-

0.050

0.050

SS400

S41

-

-

-

0.050

0.050

SS490

SS50

-

-

-

0.050

0.050

SS540

SS55

≤ 0.30

-

1.60

0.040

0.040

Thép tấm kết cấu hàn [JIS G3106 (1992)]

 

 

 

 

SM400A

SM41A

≤ 0.23

≤ 0.25

-

-

≥ 2.5 X C

≥ 2.5 X C

0.035

0.035

0.035

0.035

SM400B

SM 41B

≤ 0.20

 

≤ 0.22

≤ 0.35

 

≤ 0.35

0.60  1.00

0.60  1.00

0.035

 

0.035

0.035

 

0.035

≤ 50

 

>50   200

SM400C

SMC

≤ 0.18

≤ 0.35

≤ 1.4

0.035

0.035

≤ 100

SM490A

SM50A

≤ 0.20

≤ 0.55

≤ 1.60

0.035

0.035

≤ 50

≤ 0.22

≤ 0.55

≤ 1.60

0.035

0.035

> 50   200

SM490B

SM50B

≤ 0.18

≤ 0.55

≤ 1.60

0.035

0.035

≤ 50

 

 

≤ 0.22

≤ 0.55

≤ 1.60

0.035

0.035

> 50  200

SM490C

SM50C

≤ 0.18

≤ 0.55

≤ 1.60

0.035

0.035

≤ 100

SM490YA

SM50YA

≤ 0.20

≤ 0.55

≤ 1.60

0.035

0.035

≤ 100

SM490YB

SM50YB

≤ 0.20

≤ 0.55

≤ 1.60

0.035

0.035

≤ 100

SM520B

SM53B

≤ 0.20

≤ 0.55

≤ 1.60

0.035

0.035

≤ 100

SM520C

SM53C

≤ 0.20

≤ 0.55

≤ 1.60

0.035

0.035

≤ 100

SM570(1)

SM58

≤ 0.18

≤ 0.55

≤ 1.60

0.035

0.035

≤ 100

(1) Hàm lượng cacbon (Ce) của mác thép SM570, chiều dày  50mm là  0.44%, từ 50 - 100mm ≤ 0.47%

3. Thành phần hóa học của thép tấm hợp kim thấp độ bền cao , thép bền khí quyển và cốt bê tông 
 

Mác thép

Phẩm cấp

C (%)

Mn (%)

Si (%)

p (%)

S (%)

V (%)

Nb (%)

Ti (%)

Al (%)(1)

Nguyên tố khác

Q295

A

B

0.16

0.16

0.80 ~ 1.50

0.80 ~ 1.50

0.55

0.55

0.045

0.040

0.045

0.040

0.02 ~ 0.15

0.02 ~ 0.15

0.015 ~ 0.060

0.015 ~ 0.060

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

-

-

-

-

Q345

A

B

C

D

E

0.20

0.20

0.20

0.18

0.18

1.00 ~ 1.60

1.00 ~ 1.60

1.00 ~ 1.60

1.00 ~ 1.60

1.00 ~ 1.60

0.55

0.55

0.55

0.55

0.55

0.045

0.040

0.035

0.030

0.025

0.045

0.040

0.035

0.030

0.025

0.02 ~ 0.15

0.02 ~ 0.15

0.02 ~ 0.15

0.02 ~ 0.15

0.02 ~ 0.15

0.015 ~ 0.060

0.015 ~ 0.060

0.015 ~ 0.060

0.015 ~ 0.060

0.015 ~ 0.060

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

-

-

0.015

0.015

0.015

-

-

-

-

-

Q390

A

B

C

D

E

0.20

0.20

0.20

0.20

0.20

1.00 ~ 1.60

1.00 ~ 1.60

1.00 ~ 1.60

1.00 ~ 1.60

1.00 ~ 1.60

0.55

0.55

0.55

0.55

0.55

0.045

0.040

0.035

0.030

0.025

0.045

0.040

0.035

0.030

0.025

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

0.015 ~ 0.060

0.015 ~ 0.060

0.015 ~ 0.060

0.015 ~ 0.060

0.015 ~ 0.060

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

-

-

0.015

0.015

0.015

(2)

(2)

(2)

(2)

(2)

Q420

A

B

C

D

E

0.20

0.20

0.20

0.20

0.20

1.00 ~ 1.70

1.00 ~ 1.70

1.00 ~ 1.70

1.00 ~ 1.70

1.00 ~ 1.70

0.55

0.55

0.55

0.55

0.55

0.045

0.040

0.035

0.030

0.025

0.045

0.040

0.035

0.030

0.025

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

0.015 ~ 0.060

0.015 ~ 0.060

0.015 ~ 0.060

0.015 ~ 0.060

0.015 ~ 0.060

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

-

-

0.015

0.015

0.015

(3)

(3)

(3)

(3)

(3)

Q460

C

D

F

0.20

0.20

0.20

1.00 ~ 1.70

1.00 ~ 1.70

1.00 ~ 1.70

0.55

0.55

0.55

0.035

0.030

0.025

0.035

0.030

0.025

.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

0.015 ~ 0.060

0.015 ~ 0.060

0.015 ~ 0.060

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

0.02 ~ 0.20

0.015

0.015

0.015

(4)

(4)

(4)

•  Hàm lượng Al ≥ 0.01%

•  Hàm lượng nguyên tố dư khác w Cr ≤ 0.03%, ω Ni ≤ 0.07%

•  Hàm lượng nguyên tố dư khác w Cr ≤ 0.4%, ω Ni ≤ 0.7%

•  Hàm lượng nguyên tố dư khác w Cr ≤ 0.7%, ω Ni ≤ 0.7%

 

4. Thành phần hóa học thép tấm cán nóng thông dụng
 

Mác thép

Thành phần hóa học (%)

C

SI

Mn

P

S

SPHC

≤ 0.15

-

≤ 0.60

≤ 0.050

≤ 0.050

SPHD

≤ 0.10

-

≤ 0.50

≤ 0.040

≤ 0.040

SPHE

≤ 0.10

-

≤ 0.50

≤ 0.030

≤ 0.035

SPHF

≤ 0.10

-

≤ 0.50

≤ 0.025

≤ 0.040

SPHT1

≤ 0.10

≤ 0.35

≤ 0.50

≤ 0.040

≤ 0.040

SPHT2

≤ 0.18

≤ 0.35

≤ 0.60

≤ 0.040

≤ 0.040

SPHT3

≤ 0.25

≤ 0.35

0.30 ~ 0.90

≤ 0.040

≤ 0.040

SPHT4

≤ 0.30

≤ 0.35

0.30 ~ 1.00

≤ 0.040

≤ 0.040

5. Thành phần hóa học thép cho kết cấu và xây dựng  - Nga

Mác thép

C (%)

Si (%)

Mn (%)

P (%)  ≤

S (%) ≤

CT0

-

-

-

-

~ 0.040

CT1 kπ

~ 0.09

~ 0.04

~ 0.50

~ 0.030

~ 0.040

CT1 πc

~ 0.09

~ 0.10

~ 0.50

~ 0.030

~ 0.040

CT1 cπ

~ 0.09

~ 0.20

~ 0.50

~ 0.030

~ 0.040

CT2 kπ

~ 0.12

~ 0.05

~ 0.50

~ 0.030

~ 0.040

CT2 πc

~ 0.12

~ 0.10

~ 0.50

~ 0.030

~ 0.040

CT2 cπ

~ 0.12

~ 0.20

~ 0.50

~ 0.030

~ 0.040

CT3 kπ

~ 0.18

~ 0.05

~ 0.60

~ 0.030

~ 0.040

CT3 πc

~ 0.18

~ 0.10

~ 0.60

~ 0.030

~ 0.040

CT3 cπ

~ 0.18

~ 0.20

~ 0.60

~ 0.030

~ 0.040

CT3 Гπc

~ 0.18

~ 0.12

~ 1.00

~ 0.030

~ 0.040

CT3 Гcπ

~ 0.18

~ 0.22

~ 1.00

~ 0.030

~ 0.040

CT4 kπ

~ 0.23

~ 0.05

~ 0.70

~ 0.030

~ 0.040

CT4 πc

~ 0.23

~ 0.10

~ 0.70

~ 0.030

~ 0.040

CT4 cπ

~ 0.23

~ 0.20

~ 0.70

~ 0.030

~ 0.040

CT5 πc

~ 0.33

~ 0.10

~ 0.70

~ 0.030

~ 0.040

CT5 cπ

~ 0.33

~ 0.25

~ 0.70

~ 0.030

~ 0.040

CT5 Гπc

~ 0.26

~ 0.12

~ 1.00

~ 0.030

~ 0.040

CT6 πc

~ 0.44

~ 0.10

~ 0.70

~ 0.030

~ 0.040

CT6 cπ

~ 0.44

~ 0.20

~ 0.70

~ 0.030

~ 0.040

GIÁ BÁN THÉP TẤM: Liên hệ 0912644688
     

 

Sản phẩm cùng loại

  • GL GL
  • LlOYDS LlOYDS
  • SSAB SSAB
  • POSCO POSCO
  • KOBESTEEL KOBESTEEL
  • KOREAN KOREAN
  • RINA RINA
  • astm3 astm3
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
  • DNV DNV
  • NIPPON NIPPON
  • HUYNDAI HUYNDAI
  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • JFE JFE
  • ABS ABS
  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây