Gọi ngay: 0912644688
Gửi SMS: 0912 64 46 88
BẢNG GIÁ THÉP HỘP ĐEN BẢNG GIÁ THÉP HỘP ĐEN

Công ty thép Đức Huy cung cấp các loại hộp vuông đen, hộp chữ nhật đen của các đơn vị sản xuất trong nước 
Dưới đây là bảng giá tham khảo, giá thay đổi theo từng thời điểm khác nhau
Để cập nhật chính xác vui lòng liên hệ: 0283 7260 299  0912.644.688

TĐH000080 Thép Hộp 18.000 VND https://schema.org/InStock 2035-05-07 99 4 5 6
  • BẢNG GIÁ THÉP HỘP ĐEN

  • Mã sản phẩm: TĐH000080
  • Giá bán: 18.000 VND

  • Giá bán: Liên hệ
  • Công ty thép Đức Huy cung cấp các loại hộp vuông đen, hộp chữ nhật đen của các đơn vị sản xuất trong nước 
    Dưới đây là bảng giá tham khảo, giá thay đổi theo từng thời điểm khác nhau
    Để cập nhật chính xác vui lòng liên hệ: 0283 7260 299  0912.644.688


Số lượng

Thép hộp đen là gì? quy cách, ưu điểm, ứng dụng và báo giá mới nhất

Thép hộp đen là một trong những loại vật liệu thép được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng, cơ khí và sản xuất công nghiệp. Với đặc điểm có dạng ống rỗng, kết cấu chắc chắn, khả năng chịu lực tốt và dễ dàng gia công, thép hộp đen đáp ứng được nhiều nhu cầu sử dụng trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Sản phẩm có nhiều kích thước, hình dạng và độ dày khác nhau, phổ biến nhất là thép hộp đen vuôngthép hộp đen chữ nhật. Tùy vào yêu cầu của từng công trình, người dùng có thể lựa chọn quy cách phù hợp để đảm bảo khả năng chịu lực và tối ưu chi phí đầu tư.

Vậy thép hộp đen là gì, có những loại nào, quy cách ra sao và được ứng dụng như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Thép hộp đen là gì?

Thép hộp đen là loại thép được sản xuất dưới dạng ống rỗng, có bề mặt màu đen đặc trưng và chưa được phủ lớp mạ kẽm bảo vệ bên ngoài.

Sản phẩm thường được sản xuất từ thép cuộn hoặc thép tấm thông qua các công đoạn tạo hình và hàn dọc. Sau khi hoàn thiện, thép hộp được cắt theo chiều dài tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu của khách hàng.

Nhờ kết cấu dạng hộp, sản phẩm có độ cứng tốt, khả năng chịu lực cao và trọng lượng tương đối hợp lý. Bên cạnh đó, thép hộp đen có thể dễ dàng cắt, khoan, hàn và gia công, phù hợp với nhiều loại kết cấu khác nhau.

Thép hộp đen thường được sử dụng trong những môi trường không quá khắc nghiệt hoặc các hạng mục có thể sơn phủ bảo vệ sau khi gia công.

Đặc điểm của thép hộp đen

Thép hộp đen có một số đặc điểm nổi bật như:

  • Bề mặt có màu đen đặc trưng.
  • Cấu tạo dạng ống rỗng.
  • Có nhiều hình dạng và kích thước khác nhau.
  • Khả năng chịu lực tốt.
  • Độ cứng và độ bền cơ học cao.
  • Dễ cắt, hàn, khoan và gia công.
  • Trọng lượng tương đối nhẹ so với thép đặc có kích thước tương đương.
  • Giá thành hợp lý.
  • Có thể sơn phủ để tăng khả năng bảo vệ bề mặt.

Tùy thuộc vào công nghệ sản xuất, nguyên liệu đầu vào và tiêu chuẩn áp dụng, chất lượng thép hộp đen có thể khác nhau. Vì vậy, khách hàng nên lựa chọn sản phẩm từ các nhà cung cấp uy tín để đảm bảo đúng quy cách và chất lượng.

Các loại thép hộp đen phổ biến

Dựa vào hình dạng tiết diện, thép hộp đen được chia thành hai loại phổ biến là thép hộp đen vuông và thép hộp đen chữ nhật.

1. Thép hộp đen vuông

Thép hộp đen vuông có tiết diện hình vuông với chiều rộng và chiều cao bằng nhau.

Nhờ thiết kế cân đối, thép hộp vuông có khả năng chịu lực tốt theo nhiều phương và được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí và sản xuất.

Một số ứng dụng phổ biến của thép hộp đen vuông gồm:

  • Làm khung nhà.
  • Làm khung mái.
  • Làm hàng rào.
  • Làm cổng.
  • Làm lan can.
  • Làm khung cửa.
  • Làm giá đỡ.
  • Làm kết cấu cơ khí.
  • Làm bàn ghế và đồ nội thất.

2. Thép hộp đen chữ nhật

Thép hộp đen chữ nhật có chiều rộng và chiều cao khác nhau. Loại thép này phù hợp với những kết cấu cần bố trí theo phương chịu lực cụ thể.

Thép hộp chữ nhật đen được sử dụng phổ biến để làm khung cửa, khung mái, nhà xưởng, hàng rào, lan can, giá đỡ và nhiều sản phẩm cơ khí.

Một số quy cách thường gặp gồm 20x40 mm, 25x50 mm, 30x60 mm, 40x80 mm, 50x100 mm và nhiều kích thước khác.

Ưu điểm của thép hộp đen

Khả năng chịu lực tốt

Thép hộp đen có kết cấu dạng ống rỗng với thành thép bao quanh, giúp sản phẩm có độ cứng và khả năng chịu lực tốt.

Tùy thuộc vào kích thước, độ dày và tiêu chuẩn sản xuất, thép hộp có thể được sử dụng cho nhiều loại kết cấu khác nhau.

Độ bền cao

Thép hộp đen được sản xuất từ vật liệu thép có độ bền cơ học tốt. Khi được sử dụng đúng mục đích và bảo quản phù hợp, sản phẩm có thể duy trì khả năng làm việc ổn định trong thời gian dài.

Để tăng tuổi thọ khi sử dụng trong môi trường có nguy cơ oxy hóa, người dùng có thể sơn phủ hoặc xử lý bề mặt sau khi gia công.

Dễ gia công

Một trong những ưu điểm nổi bật của thép hộp đen là khả năng gia công linh hoạt.

Sản phẩm có thể dễ dàng:

  • Cắt theo kích thước.
  • Khoan lỗ.
  • Hàn nối.
  • Uốn hoặc tạo hình trong phạm vi phù hợp.
  • Liên kết với các vật liệu khác.

Nhờ đó, thép hộp đen được sử dụng rộng rãi trong cả xây dựng và sản xuất cơ khí.

Trọng lượng hợp lý

Kết cấu rỗng bên trong giúp thép hộp đen có trọng lượng thấp hơn so với một số loại thép đặc có cùng kích thước bên ngoài.

Điều này giúp giảm tải trọng kết cấu, đồng thời thuận tiện hơn trong vận chuyển và lắp đặt.

Giá thành cạnh tranh

So với một số loại vật liệu kết cấu khác, thép hộp đen có mức giá tương đối hợp lý. Đây là một trong những lý do sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Đa dạng quy cách

Thép hộp đen có nhiều kích thước và độ dày khác nhau. Nhờ đó, khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và mục đích sử dụng.

Quy cách thép hộp đen

Quy cách thép hộp đen được xác định dựa trên hình dạng, kích thước tiết diện và độ dày thành thép.

Đối với thép hộp đen vuông, một số kích thước phổ biến gồm:

  • 10x10 mm
  • 12x12 mm
  • 14x14 mm
  • 16x16 mm
  • 20x20 mm
  • 25x25 mm
  • 30x30 mm
  • 40x40 mm
  • 50x50 mm
  • 60x60 mm
  • 75x75 mm
  • 90x90 mm
  • 100x100 mm
  • 120x120 mm
  • 150x150 mm
  • 200x200 mm

Đối với thép hộp đen chữ nhật, các quy cách thường gặp gồm:

  • 10x20 mm
  • 13x26 mm
  • 15x30 mm
  • 20x40 mm
  • 25x50 mm
  • 30x60 mm
  • 40x80 mm
  • 40x100 mm
  • 50x100 mm
  • 50x150 mm
  • 60x120 mm
  • 75x150 mm
  • 80x160 mm
  • 100x200 mm
  • 100x300 mm
  • 150x300 mm
  • 200x400 mm

Độ dày thép hộp có thể thay đổi tùy theo kích thước và tiêu chuẩn sản xuất.

Khi lựa chọn thép hộp đen, khách hàng cần căn cứ vào bản vẽ thiết kế, tải trọng công trình và điều kiện sử dụng thực tế để lựa chọn kích thước, độ dày phù hợp.

Ứng dụng của thép hộp đen

Nhờ những ưu điểm về độ bền, khả năng chịu lực và tính linh hoạt, thép hộp đen được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.

1. Trong xây dựng dân dụng

Thép hộp đen thường được sử dụng để:

  • Làm khung nhà dân dụng.
  • Làm khung mái.
  • Làm xà gồ.
  • Làm mái che.
  • Làm hàng rào.
  • Làm cổng.
  • Làm lan can.
  • Làm cầu thang.
  • Làm khung cửa.
  • Làm giàn đỡ.
  • Làm khung bảng hiệu.

2. Trong xây dựng công nghiệp

Trong các công trình công nghiệp, thép hộp đen được sử dụng cho:

  • Nhà xưởng.
  • Nhà thép tiền chế.
  • Kết cấu thép.
  • Hệ thống giá đỡ.
  • Khung máy móc.
  • Giàn đỡ thiết bị.
  • Kệ chứa hàng.
  • Kết cấu phụ trợ.

3. Trong cơ khí chế tạo

Thép hộp đen là nguyên liệu phổ biến trong lĩnh vực cơ khí, được sử dụng để chế tạo:

  • Khung máy.
  • Bàn ghế.
  • Kệ sắt.
  • Giá đỡ.
  • Khung xe.
  • Thiết bị cơ khí.
  • Các sản phẩm gia dụng.

4. Trong sản xuất nội thất

Với khả năng dễ gia công và tạo hình, thép hộp đen còn được sử dụng để sản xuất nhiều sản phẩm nội thất như:

  • Bàn.
  • Ghế.
  • Giường.
  • Kệ.
  • Tủ.
  • Khung trang trí.

Thép hộp đen có bị gỉ không?

Đây là câu hỏi được nhiều khách hàng quan tâm khi lựa chọn vật liệu.

Do thép hộp đen không có lớp mạ kẽm bảo vệ, bề mặt sản phẩm có thể bị oxy hóa và gỉ sét nếu thường xuyên tiếp xúc với nước, độ ẩm cao hoặc môi trường có tính ăn mòn.

Tuy nhiên, tình trạng này có thể được hạn chế bằng nhiều phương pháp như:

  • Sơn chống gỉ.
  • Sơn phủ bảo vệ.
  • Xử lý bề mặt trước khi sơn.
  • Bảo quản tại nơi khô ráo.
  • Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nước và hóa chất.

Nếu công trình nằm ở môi trường có độ ẩm cao hoặc thường xuyên tiếp xúc với thời tiết bên ngoài, khách hàng có thể cân nhắc sử dụng thép hộp mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn.

So sánh thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm

Tiêu chí Thép hộp đen Thép hộp mạ kẽm
Bề mặt Màu đen Có lớp mạ kẽm
Khả năng chống ăn mòn Cần sơn hoặc xử lý bảo vệ Tốt hơn nhờ lớp mạ
Giá thành Thường thấp hơn Thường cao hơn
Gia công Dễ cắt, hàn, gia công Có thể cần lưu ý khi gia công lớp mạ
Môi trường phù hợp Trong nhà, môi trường ít ăn mòn Ngoài trời, môi trường ẩm
Ứng dụng Xây dựng, cơ khí, nội thất Công trình ngoài trời, kết cấu yêu cầu chống ăn mòn

Việc lựa chọn loại thép nào cần dựa trên yêu cầu thực tế của công trình và ngân sách đầu tư.

Giá thép hộp đen phụ thuộc vào yếu tố nào?

Giá thép hộp đen có thể thay đổi theo từng thời điểm và phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá bao gồm:

  • Giá nguyên liệu thép trên thị trường.
  • Kích thước thép hộp.
  • Độ dày thành thép.
  • Trọng lượng sản phẩm.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Thương hiệu sản phẩm.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Địa điểm giao hàng.

Đối với các đơn hàng số lượng lớn, giá bán có thể được tính theo cây, kg hoặc tấn tùy theo chính sách của từng nhà cung cấp.

Để nhận báo giá thép hộp đen chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về loại thép, kích thước, độ dày, số lượng và địa điểm giao hàng.

Kinh nghiệm chọn mua thép hộp đen chất lượng

Để đảm bảo chất lượng công trình, khách hàng nên lưu ý một số vấn đề khi mua thép hộp đen.

Kiểm tra kích thước và độ dày

Cần kiểm tra kích thước thực tế của sản phẩm để đảm bảo phù hợp với thiết kế và yêu cầu kỹ thuật.

Kiểm tra bề mặt

Thép hộp cần có bề mặt tương đối đồng đều, không bị biến dạng nghiêm trọng hoặc có dấu hiệu hư hỏng ảnh hưởng đến chất lượng.

Kiểm tra nguồn gốc

Nên lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, thông tin nhà sản xuất và tiêu chuẩn kỹ thuật minh bạch.

Lựa chọn nhà cung cấp uy tín

Một nhà cung cấp uy tín sẽ đảm bảo sản phẩm đúng quy cách, chất lượng ổn định và hỗ trợ khách hàng trong quá trình vận chuyển, giao nhận.

Chọn đúng loại thép cho công trình

Không nên lựa chọn thép chỉ dựa vào giá rẻ. Cần căn cứ vào môi trường sử dụng, tải trọng và yêu cầu tuổi thọ để lựa chọn quy cách phù hợp.

Mua thép hộp đen ở đâu uy tín?

Khi có nhu cầu mua thép hộp đen, khách hàng nên lựa chọn những đơn vị có kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối thép xây dựng và vật liệu công nghiệp.

Một nhà cung cấp uy tín cần đảm bảo:

  • Sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng.
  • Đúng kích thước và độ dày.
  • Đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng.
  • Có nhiều quy cách để lựa chọn.
  • Báo giá minh bạch.
  • Hỗ trợ giao hàng tận công trình.
  • Tư vấn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Đặc biệt, với những đơn hàng lớn, khách hàng nên yêu cầu báo giá chi tiết và kiểm tra kỹ quy cách trước khi tiến hành đặt hàng.

Kết luận

Thép hộp đen là vật liệu có tính ứng dụng cao, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí, công nghiệp và sản xuất nội thất. Với ưu điểm về khả năng chịu lực, độ bền, trọng lượng hợp lý, dễ gia công và giá thành cạnh tranh, sản phẩm đáp ứng được nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.

Tùy vào mục đích và điều kiện công trình, khách hàng có thể lựa chọn thép hộp đen vuông hoặc thép hộp đen chữ nhật với kích thước và độ dày phù hợp.

Nếu sử dụng thép hộp đen trong môi trường ngoài trời hoặc có độ ẩm cao, cần thực hiện các biện pháp sơn phủ và bảo vệ bề mặt để hạn chế tình trạng oxy hóa, gỉ sét.

Việc lựa chọn sản phẩm đúng quy cách, đúng tiêu chuẩn và mua từ nhà cung cấp uy tín sẽ giúp đảm bảo chất lượng công trình, tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng.

Nếu bạn đang tìm mua thép hộp đen chất lượng, đúng quy cách và giá tốt, hãy liên hệ với nhà cung cấp uy tín để được tư vấn sản phẩm phù hợp và nhận báo giá nhanh chóng.


BẢNG GIÁ THÉP HỘP ĐEN
Quy cách Độ dày (mm) Barem (Kg) Đơn giá Giá (Đ/kg) Đơn giá (Đồng/cây 6m) 
Thép hộp
13 x 26
 
0,7 2,46         19.500              47.970
0,8 2,79         19.500              54.405
0,9 3,12         19.500              60.840
1,0 3,45         19.500              67.275
1,1 3,77         19.500              73.515
1,2 4,08         19.500              79.560
1,4 4,7         19.500              91.650
Thép hộp
20 x 40
 
0,7 3,85         19.500              75.075
0,8 4,38         19.500              85.410
0,9 4,9         19.500              95.550
1,0 5,43         19.500            105.885
1,1 5,94         19.500            115.830
1,2 6,46         19.500            125.970
1,4 7,47         19.500            145.665
Thép hộp
25 x 50
 
0,8 5,51         19.500            107.445
0,9 6,18         19.500            120.510
1,0 6,84         19.500            133.380
1,1 7,5         19.500            146.250
1,2 8,15         19.500            158.925
1,4 9,45         19.500            184.275
Thép hộp
30 x 60
0,8 6,64         19.500            129.480
0,9 7,45         19.500            145.275
1,0 8,25         19.500            160.875
1,1 9,05         19.500            176.475
1,2 9,85         19.500            192.075
1,4 11,43         19.500            222.885
1,8 14,53         19.500            283.335
2,0 16,05         19.500            312.975
Thép hộp
40 x 80
 
0,9 10,06         19.500            196.170
1,0 11,08         19.500            216.060
1,1 12,16         19.500            237.120
1,2 13,24         19.500            258.180
1,4 15,38         19.500            299.910
1,8 19,61         19.500            382.395
2,0 21,7         19.500            423.150
Thép hộp
50 x 100

 



Thép hộp
50 x 100
1,1 15,37         19.500            299.715
1,2 16,63         19.500            324.285
1,3 17,98         19.500            350.610
1,4 19,34         19.500            377.130
1,7 23,37         19.500            455.715
1,8 24,7         19.500            481.650
2,0 27,36         19.500            533.520
Thép hộp
60 x 120
1,4 23,3         19.500            454.350
1,7 28,17         19.500            549.315
1,8 29,79         19.500            580.905
1,9 31,41         19.500            612.495
2,0 33,01         19.500            643.695
Thép hộp Vuông 16 x16 0,8 2,27         19.500              44.265
0,9 2,53         19.500              49.335
1,0 2,79         19.500              54.405
1,1 3,04         19.500              59.280
1,2 3,29         19.500              64.155
1,4 3,78         19.500              73.710
Thép Hộp
30x90
1,2 13,24         19.500            258.180
1,4 15,38         19.500            299.910
1,8 19,61         19.500            382.395
Thép hộp vuông 14x14 0,7 1,74         19.500              33.930
0,8 1,97         19.500              38.415
0,9 2,19         19.500              42.705
1,0 2,41         19.500              46.995
1,1 2,63         19.500              51.285
1,2 2,84         19.500              55.380
1,4 3,25         19.500              63.375
Thép hộp vuông 20x20 0,7 2,53         19.500              49.335
0,8 2,87         19.500              55.965
0,9 3,21         19.500              62.595
1,0 3,54         19.500              69.030
1,1 3,87         19.500              75.465
1,2 4,2         19.500              81.900
1,4 4,83         19.500              94.185
2,0 6,63         19.500            129.285
Thép hộp vuông 25x25 0,7 3,19         19.500              62.205
0,8 3,62         19.500              70.590
0,9 4,06         19.500              79.170
1,0 4,48         19.500              87.360
1,1 4,91         19.500              95.745
1,2 5,33         19.500            103.935
1,4 6,15         19.500            119.925
1,8 7,75         19.500            151.125
2,0 8,52         19.500            166.140
Thép hộp vuông 30x30 0,7 3,85         19.500              75.075
0,8 4,38         19.500              85.410
0,9 4,9         19.500              95.550
1,0 5,43         19.500            105.885
1,1 5,94         19.500            115.830
1,2 6,46         19.500            125.970
1,4 7,47         19.500            145.665
1,8 9,44         19.500            184.080
2,0 10,4         19.500            202.800
              19.500  
              19.500  
Thép hộp vuông 40x40 0,8 5,88         19.500            114.660
0,9 6,6         19.500            128.700
1,0 7,31         19.500            142.545
1,1 8,02         19.500            156.390
1,2 8,72         19.500            170.040
1,4 10,11         19.500            197.145
1,8 12,83         19.500            250.185
2,0 14,17         19.500            276.315
Thép hộp vuông 50x50 1,0 9,19         19.500            179.205
1,1 10,09         19.500            196.755
1,2 10,98         19.500            214.110
1,4 12,74         19.500            248.430
1,8 16,22         19.500            316.290
2,0 17,94         19.500            349.830
Thép hộp Vuông 75x75 1,4 19,34         19.500            377.130
1,8 24,70         19.500            481.650
2 27,36         19.500            533.520
Thép hộp Vuông 90x90 1,4 23,3         19.500            454.350
1,8 29,79         19.500            580.905
2 33,01         19.500            643.695
Thép hộp Vuông 60x60 1,4 15,3         19.500            298.350
1,8 19,61         19.500            382.395
2 21,7         19.500            423.150
Thép hộp Vuông 10x100 1,8 33,18         19.500            647.010
2 36,78         19.500            717.210
       
         
         
     

 

Sản phẩm cùng loại

  • KOREAN KOREAN
  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
  • GL GL
  • NIPPON NIPPON
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
  • astm3 astm3
  • POSCO POSCO
  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • RINA RINA
  • LlOYDS LlOYDS
  • HUYNDAI HUYNDAI
  • ABS ABS
  • DNV DNV
  • JFE JFE
  • SSAB SSAB
  • KOBESTEEL KOBESTEEL
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây