Gọi ngay: 0912644688
Gửi SMS: 0912 64 46 88
THÉP RAY P12 (69.85x69.85x38.1x7.54) THÉP RAY P12 (69.85x69.85x38.1x7.54) Thép ray P12 (69.85x69.85x38.1x7.54) tiêu chuẩn GB11264-89 TĐH000168 Thép Ray Tàu 17.500 VND https://schema.org/InStock 2035-05-07 99 4 5 6
  • THÉP RAY P12 (69.85x69.85x38.1x7.54)

  • Mã sản phẩm: TĐH000168
  • Giá bán: 17.500 VND

  • Giá bán: Liên hệ
  • Thép ray P12 (69.85x69.85x38.1x7.54) tiêu chuẩn GB11264-89


Số lượng

Thép ray P12 (69.85x69.85x38.1x7.54) – Tiêu chuẩn GB11264-89

Thép ray P12 (69.85x69.85x38.1x7.54) là loại thép ray nhẹ 12 kg/m, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng, sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ray tải nhẹ, đường ray xe goòng, khai thác mỏ, nhà máy, công trường và các tuyến vận chuyển nội bộ. Theo bảng quy cách của GB/T 11264-89, ray P12 có chiều cao 69,85 mm, chiều rộng đế 69,85 mm, chiều rộng đầu ray 38,10 mm, chiều dày bụng 7,54 mm và trọng lượng lý thuyết 12,20 kg/m.

Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688

1. Thép ray P12 là gì?

Thép ray P12 là dòng thép ray nhẹ có khối lượng danh nghĩa khoảng 12 kg/m, được thiết kế với tiết diện dạng ray nhằm chịu tải từ bánh xe và truyền tải xuống nền ray, tà vẹt hoặc hệ thống kết cấu đỡ.

Ray P12 còn được gọi là thép ray 12 kg/m, ray P12, thép rail P12 hoặc thép rail 12 kg. Đây là loại ray có kích thước lớn hơn P9 và phù hợp với các hệ thống vận chuyển có yêu cầu tải trọng cao hơn so với ray P9.

Theo bảng tiết diện của GB/T 11264-1989, P12 có diện tích tiết diện 15,54 cm² và trọng lượng lý thuyết 12,20 kg/m.

2. Quy cách thép ray P12 theo GB11264-89

Thông số Thép ray P12
Tên sản phẩm Thép ray P12
Loại Ray nhẹ 12 kg/m
Tiêu chuẩn GB/T 11264-89
Chiều cao ray 69,85 mm
Chiều rộng đáy ray 69,85 mm
Chiều rộng đầu ray 38,10 mm
Chiều dày bụng ray 7,54 mm
Diện tích tiết diện 15,54 cm²
Trọng lượng lý thuyết 12,20 kg/m
Trạng thái Cán nóng
Mác thép thường gặp Q235, 55Q
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc thỏa thuận đặt hàng

Các bảng kỹ thuật của ray nhẹ GB/T 11264-89 đều ghi P12 với kích thước 69,85 × 69,85 × 38,10 × 7,54 mm và trọng lượng lý thuyết 12,20 kg/m.

Barem thép ray P12

Trọng lượng lý thuyết P12: 12,20 kg/m

Quy đổi trọng lượng tham khảo:

  • 1 m: 12,20 kg

  • 6 m: 73,20 kg/cây

  • 8 m: 97,60 kg/cây

  • 10 m: 122,00 kg/cây

  • 12 m: 146,40 kg/cây

Công thức tính:

Trọng lượng = 12,20 × chiều dài (m)

Ví dụ, một cây thép ray P12 dài 6 m có trọng lượng lý thuyết:

12,20 × 6 = 73,20 kg/cây

Trọng lượng thực tế có thể có sai lệch trong phạm vi dung sai sản xuất.

3. Tiêu chuẩn GB11264-89

GB/T 11264-89 là tiêu chuẩn Trung Quốc dành cho thép ray nhẹ (Light Steel Rail). Tiêu chuẩn quy định các yêu cầu liên quan đến hình dạng, kích thước tiết diện, khối lượng lý thuyết, dung sai, chất lượng bề mặt, thành phần hóa học và cơ tính của sản phẩm.

Trong nhóm ray nhẹ theo tiêu chuẩn này có các quy cách phổ biến như:

  • P9 – 8,94 kg/m

  • P12 – 12,20 kg/m

  • P15 – 15,20 kg/m

  • P18 – 18,06 kg/m

  • P22 – 22,30 kg/m

  • P24 – 24,46 kg/m

  • P30 – 30,10 kg/m

P12 nằm giữa P9 và P15 về kích thước và trọng lượng, do đó có thể đáp ứng các hệ thống vận chuyển cần mức tải cao hơn P9 nhưng chưa cần sử dụng các loại ray nặng hơn.

4. Thành phần hóa học thép ray P12

Thành phần hóa học của thép ray P12 cần được xác định theo mác thép cụ thể. Trong các nguồn thương mại, P12 thường được cung cấp với vật liệu Q235/Q235B hoặc 55Q.

Thành phần hóa học tham khảo của Q235

Nguyên tố Hàm lượng tham khảo
C ≤ 0,22%
Si ≤ 0,35%
Mn ≤ 1,40%
P ≤ 0,045%
S ≤ 0,045%

Thành phần hóa học tham khảo của 55Q

Nguyên tố Hàm lượng tham khảo
C 0,50–0,60%
Si 0,15–0,35%
Mn 0,60–0,90%
P ≤ 0,045%
S ≤ 0,050%

Carbon và mangan đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao độ bền và khả năng chịu mài mòn của thép. Silicon góp phần cải thiện độ bền, trong khi phosphor và lưu huỳnh được kiểm soát để hạn chế ảnh hưởng bất lợi đến tính chất của thép.

Lưu ý: Không nên áp dụng một bảng thành phần hóa học cố định cho mọi sản phẩm P12. Khi dự án yêu cầu chính xác, cần căn cứ MTC/chứng chỉ vật liệu của nhà sản xuất.

5. Cơ lý tính thép ray P12

Cơ lý tính của thép ray P12 phụ thuộc vào mác thép, công nghệ luyện kim và yêu cầu của tiêu chuẩn áp dụng. Các chỉ tiêu quan trọng gồm:

  • Giới hạn chảy.

  • Độ bền kéo.

  • Độ giãn dài.

  • Độ cứng.

  • Khả năng chịu mài mòn.

  • Khả năng chịu va đập.

  • Độ thẳng của thanh ray.

Đối với Q235, giới hạn chảy thường được tham khảo từ khoảng 235 MPa trở lên, trong khi độ bền kéo nằm trong khoảng phụ thuộc cấp thép và điều kiện cung cấp.

Đối với 55Q, hàm lượng carbon cao hơn giúp vật liệu có độ bền và khả năng chống mài mòn tốt hơn, phù hợp với các hệ thống bánh xe – ray làm việc thường xuyên.

Do cơ tính phụ thuộc vào mác thép cụ thể, khi nghiệm thu P12 nên sử dụng số liệu trên chứng chỉ MTC của từng lô hàng thay vì chỉ sử dụng giá trị tham khảo.

6. Đặc điểm và ưu điểm của thép ray P12

Khả năng chịu tải tốt

Với tiết diện 69,85 × 69,85 mm và trọng lượng lý thuyết 12,20 kg/m, P12 có khả năng chịu tải cao hơn P9, phù hợp với nhiều hệ thống vận chuyển nội bộ.

Chống mài mòn

Đầu ray là vị trí tiếp xúc trực tiếp với bánh xe nên thép ray được thiết kế để chịu ma sát và tải trọng lặp lại.

Tiết diện cân đối

Thiết kế đầu ray, bụng ray và đế ray tạo thành tiết diện phù hợp để truyền tải trọng từ bánh xe xuống hệ thống đỡ.

Dễ lắp đặt

P12 có thể kết hợp với các phụ kiện như bản nối ray, bu lông nối ray, kẹp ray, tà vẹt và các hệ thống liên kết phù hợp.

Hiệu quả kinh tế

Đối với các hệ thống vận chuyển tải nhẹ và trung bình, P12 là lựa chọn có thể cân bằng giữa khả năng chịu tải, trọng lượng vật liệu và chi phí đầu tư.

7. Ứng dụng của thép ray P12

Đường ray xe goòng

P12 được sử dụng làm đường chạy cho xe goòng vận chuyển nguyên vật liệu, khoáng sản hoặc hàng hóa trong các khu vực sản xuất và khai thác.

Khai thác mỏ

Thép ray P12 phù hợp với một số hệ thống vận chuyển trong hầm mỏ, khu vực khai thác và tuyến vận chuyển vật liệu có tải trọng phù hợp.

Nhà máy, xưởng sản xuất

Ray P12 có thể được sử dụng cho xe đẩy hoặc xe goòng vận chuyển nguyên liệu, bán thành phẩm và hàng hóa giữa các khu vực trong nhà máy.

Công trường xây dựng

P12 có thể được dùng làm đường ray tạm để vận chuyển vật liệu xây dựng, thiết bị hoặc xe goòng trong công trường.

Kho bãi và hệ thống vận chuyển nội bộ

Sản phẩm phù hợp với những hệ thống cần vận chuyển hàng hóa theo tuyến cố định, đặc biệt trong nhà máy và khu công nghiệp.

Thiết bị và máy móc công nghiệp

Thép ray P12 còn có thể được ứng dụng cho một số hệ thống dẫn hướng, xe vận chuyển hoặc thiết bị cơ khí chuyên dụng khi tiết diện và cơ tính đáp ứng yêu cầu thiết kế.

Các nguồn thương mại về P12 cũng ghi nhận ứng dụng của ray nhẹ trong nhà máy, khai thác mỏ, công trường, cơ khí và các tuyến vận chuyển nội bộ.

8. So sánh thép ray P12 với P9 và P15

Loại ray Kích thước chính (mm) Trọng lượng lý thuyết
P9 63,50 × 63,50 × 32,10 × 5,90 8,94 kg/m
P12 69,85 × 69,85 × 38,10 × 7,54 12,20 kg/m
P15 79,37 × 79,37 × 42,86 × 8,33 15,20 kg/m

P12 có kích thước và khối lượng lớn hơn P9 nhưng nhỏ hơn P15, vì vậy có thể được lựa chọn khi hệ thống cần khả năng chịu tải cao hơn P9 nhưng chưa cần đến ray P15.

Việc lựa chọn loại ray cần căn cứ vào tải trọng bánh xe, khoảng cách giữa các điểm đỡ, tần suất vận hành, tốc độ di chuyển và điều kiện nền đường ray.

9. Lưu ý khi mua thép ray P12

Khi mua thép ray P12 69.85x69.85x38.1x7.54, khách hàng nên kiểm tra:

  1. Đúng quy cách 69,85 × 69,85 × 38,10 × 7,54 mm.

  2. Đúng tiêu chuẩn yêu cầu GB/T 11264-89.

  3. Trọng lượng lý thuyết 12,20 kg/m.

  4. Mác thép Q235/Q235B hoặc 55Q theo yêu cầu.

  5. Thành phần hóa học.

  6. Cơ lý tính.

  7. Chiều dài cây.

  8. Dung sai kích thước.

  9. Độ thẳng và chất lượng bề mặt.

  10. Chứng chỉ MTC/CO-CQ nếu công trình yêu cầu.

Đặc biệt, cần phân biệt 12 kg/m là tên gọi danh nghĩa với trọng lượng lý thuyết của tiết diện. Theo bảng tiêu chuẩn, ray P12 có trọng lượng lý thuyết 12,20 kg/m.

10. Mua thép ray P12 tại Thép Đức Huy

Thép Đức Huy cung cấp thép ray P12 (69.85x69.85x38.1x7.54) phục vụ các nhu cầu xây dựng, cơ khí, nhà máy, khai thác mỏ, công trường, kho bãi và hệ thống vận chuyển nội bộ.

Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn về:

  • Thép ray P12.

  • Thép rail P12.

  • Ray 12 kg/m.

  • Quy cách thép ray P12.

  • Barem thép ray P12.

  • Tiêu chuẩn GB11264-89.

  • Mác thép Q235, Q235B, 55Q.

  • Thành phần hóa học.

  • Cơ lý tính.

  • Chiều dài và số lượng.

  • Chứng chỉ chất lượng.

  • Báo giá thép ray P12.

Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688

Kết luận

Thép ray P12 (69.85x69.85x38.1x7.54) là dòng thép ray nhẹ cán nóng theo GB/T 11264-89, có chiều cao 69,85 mm, chiều rộng đáy 69,85 mm, chiều rộng đầu ray 38,10 mm, chiều dày bụng 7,54 mm, diện tích tiết diện 15,54 cm² và trọng lượng lý thuyết 12,20 kg/m. Sản phẩm phù hợp với đường ray xe goòng, khai thác mỏ, nhà máy, công trường, kho bãi và nhiều hệ thống vận chuyển công nghiệp tải nhẹ.

     

 

Sản phẩm cùng loại

  • RINA RINA
  • NIPPON NIPPON
  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
  • ABS ABS
  • KOREAN KOREAN
  • JFE JFE
  • SSAB SSAB
  • astm3 astm3
  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • HUYNDAI HUYNDAI
  • LlOYDS LlOYDS
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
  • POSCO POSCO
  • GL GL
  • DNV DNV
  • KOBESTEEL KOBESTEEL
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây