Giá bán: 17.500 VND
Thép ray P12 (69.85x69.85x38.1x7.54) là loại thép ray nhẹ 12 kg/m, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng, sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ray tải nhẹ, đường ray xe goòng, khai thác mỏ, nhà máy, công trường và các tuyến vận chuyển nội bộ. Theo bảng quy cách của GB/T 11264-89, ray P12 có chiều cao 69,85 mm, chiều rộng đế 69,85 mm, chiều rộng đầu ray 38,10 mm, chiều dày bụng 7,54 mm và trọng lượng lý thuyết 12,20 kg/m.
Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688
Thép ray P12 là dòng thép ray nhẹ có khối lượng danh nghĩa khoảng 12 kg/m, được thiết kế với tiết diện dạng ray nhằm chịu tải từ bánh xe và truyền tải xuống nền ray, tà vẹt hoặc hệ thống kết cấu đỡ.
Ray P12 còn được gọi là thép ray 12 kg/m, ray P12, thép rail P12 hoặc thép rail 12 kg. Đây là loại ray có kích thước lớn hơn P9 và phù hợp với các hệ thống vận chuyển có yêu cầu tải trọng cao hơn so với ray P9.
Theo bảng tiết diện của GB/T 11264-1989, P12 có diện tích tiết diện 15,54 cm² và trọng lượng lý thuyết 12,20 kg/m.
| Thông số | Thép ray P12 |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép ray P12 |
| Loại | Ray nhẹ 12 kg/m |
| Tiêu chuẩn | GB/T 11264-89 |
| Chiều cao ray | 69,85 mm |
| Chiều rộng đáy ray | 69,85 mm |
| Chiều rộng đầu ray | 38,10 mm |
| Chiều dày bụng ray | 7,54 mm |
| Diện tích tiết diện | 15,54 cm² |
| Trọng lượng lý thuyết | 12,20 kg/m |
| Trạng thái | Cán nóng |
| Mác thép thường gặp | Q235, 55Q |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc thỏa thuận đặt hàng |
Các bảng kỹ thuật của ray nhẹ GB/T 11264-89 đều ghi P12 với kích thước 69,85 × 69,85 × 38,10 × 7,54 mm và trọng lượng lý thuyết 12,20 kg/m.
Trọng lượng lý thuyết P12: 12,20 kg/m
Quy đổi trọng lượng tham khảo:
1 m: 12,20 kg
6 m: 73,20 kg/cây
8 m: 97,60 kg/cây
10 m: 122,00 kg/cây
12 m: 146,40 kg/cây
Công thức tính:
Trọng lượng = 12,20 × chiều dài (m)
Ví dụ, một cây thép ray P12 dài 6 m có trọng lượng lý thuyết:
12,20 × 6 = 73,20 kg/cây
Trọng lượng thực tế có thể có sai lệch trong phạm vi dung sai sản xuất.
GB/T 11264-89 là tiêu chuẩn Trung Quốc dành cho thép ray nhẹ (Light Steel Rail). Tiêu chuẩn quy định các yêu cầu liên quan đến hình dạng, kích thước tiết diện, khối lượng lý thuyết, dung sai, chất lượng bề mặt, thành phần hóa học và cơ tính của sản phẩm.
Trong nhóm ray nhẹ theo tiêu chuẩn này có các quy cách phổ biến như:
P9 – 8,94 kg/m
P12 – 12,20 kg/m
P15 – 15,20 kg/m
P18 – 18,06 kg/m
P22 – 22,30 kg/m
P24 – 24,46 kg/m
P30 – 30,10 kg/m
P12 nằm giữa P9 và P15 về kích thước và trọng lượng, do đó có thể đáp ứng các hệ thống vận chuyển cần mức tải cao hơn P9 nhưng chưa cần sử dụng các loại ray nặng hơn.
Thành phần hóa học của thép ray P12 cần được xác định theo mác thép cụ thể. Trong các nguồn thương mại, P12 thường được cung cấp với vật liệu Q235/Q235B hoặc 55Q.
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| C | ≤ 0,22% |
| Si | ≤ 0,35% |
| Mn | ≤ 1,40% |
| P | ≤ 0,045% |
| S | ≤ 0,045% |
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| C | 0,50–0,60% |
| Si | 0,15–0,35% |
| Mn | 0,60–0,90% |
| P | ≤ 0,045% |
| S | ≤ 0,050% |
Carbon và mangan đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao độ bền và khả năng chịu mài mòn của thép. Silicon góp phần cải thiện độ bền, trong khi phosphor và lưu huỳnh được kiểm soát để hạn chế ảnh hưởng bất lợi đến tính chất của thép.
Lưu ý: Không nên áp dụng một bảng thành phần hóa học cố định cho mọi sản phẩm P12. Khi dự án yêu cầu chính xác, cần căn cứ MTC/chứng chỉ vật liệu của nhà sản xuất.
Cơ lý tính của thép ray P12 phụ thuộc vào mác thép, công nghệ luyện kim và yêu cầu của tiêu chuẩn áp dụng. Các chỉ tiêu quan trọng gồm:
Giới hạn chảy.
Độ bền kéo.
Độ giãn dài.
Độ cứng.
Khả năng chịu mài mòn.
Khả năng chịu va đập.
Độ thẳng của thanh ray.
Đối với Q235, giới hạn chảy thường được tham khảo từ khoảng 235 MPa trở lên, trong khi độ bền kéo nằm trong khoảng phụ thuộc cấp thép và điều kiện cung cấp.
Đối với 55Q, hàm lượng carbon cao hơn giúp vật liệu có độ bền và khả năng chống mài mòn tốt hơn, phù hợp với các hệ thống bánh xe – ray làm việc thường xuyên.
Do cơ tính phụ thuộc vào mác thép cụ thể, khi nghiệm thu P12 nên sử dụng số liệu trên chứng chỉ MTC của từng lô hàng thay vì chỉ sử dụng giá trị tham khảo.
Với tiết diện 69,85 × 69,85 mm và trọng lượng lý thuyết 12,20 kg/m, P12 có khả năng chịu tải cao hơn P9, phù hợp với nhiều hệ thống vận chuyển nội bộ.
Đầu ray là vị trí tiếp xúc trực tiếp với bánh xe nên thép ray được thiết kế để chịu ma sát và tải trọng lặp lại.
Thiết kế đầu ray, bụng ray và đế ray tạo thành tiết diện phù hợp để truyền tải trọng từ bánh xe xuống hệ thống đỡ.
P12 có thể kết hợp với các phụ kiện như bản nối ray, bu lông nối ray, kẹp ray, tà vẹt và các hệ thống liên kết phù hợp.
Đối với các hệ thống vận chuyển tải nhẹ và trung bình, P12 là lựa chọn có thể cân bằng giữa khả năng chịu tải, trọng lượng vật liệu và chi phí đầu tư.
P12 được sử dụng làm đường chạy cho xe goòng vận chuyển nguyên vật liệu, khoáng sản hoặc hàng hóa trong các khu vực sản xuất và khai thác.
Thép ray P12 phù hợp với một số hệ thống vận chuyển trong hầm mỏ, khu vực khai thác và tuyến vận chuyển vật liệu có tải trọng phù hợp.
Ray P12 có thể được sử dụng cho xe đẩy hoặc xe goòng vận chuyển nguyên liệu, bán thành phẩm và hàng hóa giữa các khu vực trong nhà máy.
P12 có thể được dùng làm đường ray tạm để vận chuyển vật liệu xây dựng, thiết bị hoặc xe goòng trong công trường.
Sản phẩm phù hợp với những hệ thống cần vận chuyển hàng hóa theo tuyến cố định, đặc biệt trong nhà máy và khu công nghiệp.
Thép ray P12 còn có thể được ứng dụng cho một số hệ thống dẫn hướng, xe vận chuyển hoặc thiết bị cơ khí chuyên dụng khi tiết diện và cơ tính đáp ứng yêu cầu thiết kế.
Các nguồn thương mại về P12 cũng ghi nhận ứng dụng của ray nhẹ trong nhà máy, khai thác mỏ, công trường, cơ khí và các tuyến vận chuyển nội bộ.
| Loại ray | Kích thước chính (mm) | Trọng lượng lý thuyết |
|---|---|---|
| P9 | 63,50 × 63,50 × 32,10 × 5,90 | 8,94 kg/m |
| P12 | 69,85 × 69,85 × 38,10 × 7,54 | 12,20 kg/m |
| P15 | 79,37 × 79,37 × 42,86 × 8,33 | 15,20 kg/m |
P12 có kích thước và khối lượng lớn hơn P9 nhưng nhỏ hơn P15, vì vậy có thể được lựa chọn khi hệ thống cần khả năng chịu tải cao hơn P9 nhưng chưa cần đến ray P15.
Việc lựa chọn loại ray cần căn cứ vào tải trọng bánh xe, khoảng cách giữa các điểm đỡ, tần suất vận hành, tốc độ di chuyển và điều kiện nền đường ray.
Khi mua thép ray P12 69.85x69.85x38.1x7.54, khách hàng nên kiểm tra:
Đúng quy cách 69,85 × 69,85 × 38,10 × 7,54 mm.
Đúng tiêu chuẩn yêu cầu GB/T 11264-89.
Trọng lượng lý thuyết 12,20 kg/m.
Mác thép Q235/Q235B hoặc 55Q theo yêu cầu.
Thành phần hóa học.
Cơ lý tính.
Chiều dài cây.
Dung sai kích thước.
Độ thẳng và chất lượng bề mặt.
Chứng chỉ MTC/CO-CQ nếu công trình yêu cầu.
Đặc biệt, cần phân biệt 12 kg/m là tên gọi danh nghĩa với trọng lượng lý thuyết của tiết diện. Theo bảng tiêu chuẩn, ray P12 có trọng lượng lý thuyết 12,20 kg/m.
Thép Đức Huy cung cấp thép ray P12 (69.85x69.85x38.1x7.54) phục vụ các nhu cầu xây dựng, cơ khí, nhà máy, khai thác mỏ, công trường, kho bãi và hệ thống vận chuyển nội bộ.
Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn về:
Thép ray P12.
Thép rail P12.
Ray 12 kg/m.
Quy cách thép ray P12.
Barem thép ray P12.
Tiêu chuẩn GB11264-89.
Mác thép Q235, Q235B, 55Q.
Thành phần hóa học.
Cơ lý tính.
Chiều dài và số lượng.
Chứng chỉ chất lượng.
Báo giá thép ray P12.
Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688
Thép ray P12 (69.85x69.85x38.1x7.54) là dòng thép ray nhẹ cán nóng theo GB/T 11264-89, có chiều cao 69,85 mm, chiều rộng đáy 69,85 mm, chiều rộng đầu ray 38,10 mm, chiều dày bụng 7,54 mm, diện tích tiết diện 15,54 cm² và trọng lượng lý thuyết 12,20 kg/m. Sản phẩm phù hợp với đường ray xe goòng, khai thác mỏ, nhà máy, công trường, kho bãi và nhiều hệ thống vận chuyển công nghiệp tải nhẹ.