Gọi ngay: 0912644688
Gửi SMS: 0912 64 46 88
CỪ LARSEN SPIV CỪ LARSEN SPIV

Cừ Larsen SP IV – Quy Cách, Tiêu Chuẩn, Mác Thép, Trọng Lượng & Ứng Dụng

TĐH000184 Cừ Thép 20.000 VND https://schema.org/InStock 2035-05-07 99 4 5 6
  • CỪ LARSEN SPIV

  • Mã sản phẩm: TĐH000184
  • Giá bán: 20.000 VND

  • Giá bán: Liên hệ
  • Cừ Larsen SP IV – Quy Cách, Tiêu Chuẩn, Mác Thép, Trọng Lượng & Ứng Dụng


Số lượng
  400 mm
Chiều cao tiết diện khoảng 170 mm
Chiều dày khoảng 15,5 mm
Diện tích tiết diện khoảng 76,1 cm²/m
Khối lượng khoảng 60 – 76 kg/m², tùy quy cách/tiêu chuẩn
Chiều dài Theo yêu cầu công trình

Thông số chính xác cần căn cứ vào catalogue của nhà sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng, vì tên SP IV có thể được sử dụng cho các dòng tiết diện khác nhau tùy hệ sản phẩm.

Cừ Larsen SP IV có thể được cung cấp với nhiều chiều dài như 6 m, 9 m, 12 m, 15 m hoặc chiều dài theo yêu cầu dự án.

3. Tiêu chuẩn cừ Larsen SP IV

Cừ Larsen SP IV thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn về cừ thép cán nóng và thép kết cấu.

Một số tiêu chuẩn thường gặp:

  • JIS A5528 – Steel Sheet Piles.

  • EN 10248 – Hot rolled sheet piling of non alloy steels.

  • Các tiêu chuẩn quốc tế hoặc tiêu chuẩn nhà sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật của dự án.

Khi lựa chọn cừ, cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn áp dụng, kích thước tiết diện, khối lượng và các chỉ tiêu cơ lý để đảm bảo phù hợp với thiết kế.

4. Mác thép cừ Larsen SP IV

Tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất, cừ Larsen SP IV có thể sử dụng nhiều mác thép khác nhau.

Một số mác thép thường gặp:

  • SY295 – mác thép phổ biến theo hệ JIS.

  • SY390 – mác thép có cường độ cao hơn.

  • S355GP – mác thép thường gặp theo EN 10248.

  • Một số mác thép cường độ cao khác theo yêu cầu dự án.

Trong đó, SY295 và SY390 là những mác thép được sử dụng phổ biến cho cừ thép theo hệ JIS.

Không nên mặc định mọi sản phẩm SP IV đều sử dụng cùng một mác thép. Khi mua hàng cần xác nhận rõ mác thép và chứng chỉ vật liệu MTC/CO-CQ.

5. Thành phần hóa học của thép cừ SY295

Đối với cừ Larsen SP IV sử dụng mác SY295, thành phần hóa học phụ thuộc tiêu chuẩn và nhà sản xuất. Các giới hạn tham khảo thường được kiểm soát như sau:

Nguyên tố Hàm lượng tham khảo
C (Carbon) ≤ khoảng 0,18%
Si (Silic) ≤ khoảng 0,55%
Mn (Mangan) ≤ khoảng 1,60%
P (Photpho) ≤ khoảng 0,040%
S (Lưu huỳnh) ≤ khoảng 0,040%
Fe Phần còn lại

Thành phần hóa học chính xác phải căn cứ vào tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng.

Đối với các dự án yêu cầu kiểm soát vật liệu nghiêm ngặt, khách hàng nên yêu cầu MTC để kiểm tra thành phần hóa học thực tế.

6. Cơ lý tính cừ Larsen SP IV

Với mác thép SY295, các chỉ tiêu cơ lý tham khảo:

Chỉ tiêu Giá trị tham khảo
Giới hạn chảy ≥ 295 MPa
Độ bền kéo khoảng 490 – 630 MPa
Độ giãn dài ≥ 17%

Đối với SY390, giới hạn chảy và độ bền kéo cao hơn, phù hợp với các công trình yêu cầu khả năng chịu lực lớn.

Cơ tính thực tế phụ thuộc vào chiều dày, quy trình cán và tiêu chuẩn sản xuất. Khi thiết kế kết cấu, cần sử dụng số liệu chính thức trong tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu thay vì chỉ dựa vào giá trị tham khảo.

7. Khả năng chịu lực của cừ Larsen SP IV

Một trong những ưu điểm của SP IV là tiết diện lớn, giúp tăng khả năng chống uốn và khả năng chịu tải của hệ tường cừ.

Cừ SP IV có thể được lựa chọn cho:

  • Hố đào sâu.

  • Công trình có áp lực đất lớn.

  • Khu vực nền đất yếu.

  • Công trình ven sông.

  • Bờ kè.

  • Công trình cầu.

  • Công trình có tải trọng tác động gần tường chắn.

Khả năng chịu lực thực tế không chỉ phụ thuộc vào mác thép mà còn phụ thuộc vào chiều sâu đóng cừ, điều kiện địa chất, sơ đồ kết cấu, khoảng cách neo và điều kiện tải trọng.

8. Ưu điểm của cừ Larsen SP IV

Tiết diện lớn

So với các loại cừ có tiết diện nhỏ hơn, SP IV có khả năng chống uốn tốt và phù hợp với những công trình yêu cầu tường chắn chắc chắn.

Khóa liên kết chắc chắn

Khóa cừ ở hai bên giúp các tấm cừ liên kết với nhau thành hệ thống vách liên tục.

Thi công linh hoạt

Có thể sử dụng các phương pháp ép, rung hoặc đóng tùy điều kiện công trường.

Khả năng tái sử dụng

Cừ Larsen có thể được thu hồi và tái sử dụng trong nhiều công trình nếu vật liệu và khóa cừ vẫn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Phù hợp nhiều loại công trình

SP IV được ứng dụng trong xây dựng dân dụng, công nghiệp, cầu đường, thủy lợi và hạ tầng.

9. Ứng dụng của cừ Larsen SP IV

Thi công hố móng sâu

Cừ SP IV được sử dụng để tạo vách chắn xung quanh khu vực đào móng, hạn chế đất sạt vào hố đào và bảo vệ công trình lân cận.

Công trình nhà cao tầng

Trong quá trình thi công tầng hầm, cừ Larsen có thể được sử dụng để tạo tường chắn đất quanh khu vực thi công.

Công trình cầu đường

Cừ SP IV được sử dụng trong thi công móng cầu, mố cầu, đường dẫn và các hạng mục cần tường chắn tạm thời hoặc lâu dài.

Bờ kè và chống sạt lở

Cừ thép giúp tạo vách chắn tại các khu vực ven sông, kênh, hồ và những vị trí có nguy cơ sạt lở.

Công trình cảng và thủy lợi

Cừ Larsen có thể được sử dụng để tạo tường chắn, phân chia khu vực thi công và bảo vệ nền đất tại các công trình ven nước.

10. Phương pháp thi công cừ Larsen SP IV

Ép cừ

Máy ép thủy lực sử dụng lực ép để đưa cừ xuống nền đất. Đây là phương pháp được lựa chọn tại những khu vực yêu cầu hạn chế tiếng ồn và độ rung.

Rung cừ

Búa rung tạo dao động để giảm ma sát giữa cừ và đất, giúp cừ đi xuống nhanh hơn trong điều kiện địa chất phù hợp.

Đóng cừ

Búa đóng tạo lực tác động trực tiếp lên cừ. Phương pháp này có thể phù hợp với những công trình có điều kiện địa chất và mặt bằng đáp ứng yêu cầu.

Việc lựa chọn phương pháp thi công phải dựa trên hồ sơ địa chất, chiều sâu cừ, điều kiện công trình lân cận và yêu cầu an toàn của dự án.

11. Trọng lượng cừ Larsen SP IV

Trọng lượng cừ SP IV phụ thuộc vào tiêu chuẩn và cấu hình tiết diện của từng nhà sản xuất.

Khi tính khối lượng dự toán, cần sử dụng khối lượng danh nghĩa theo mét dài hoặc mét vuông được ghi trong catalogue sản phẩm.

Ví dụ, nếu một loại cừ có khối lượng danh nghĩa 76 kg/m và chiều dài 12 m:

Khối lượng lý thuyết = 76 × 12 = 912 kg/cây.

Đây chỉ là ví dụ minh họa. Khối lượng thực tế của cừ SP IV cần căn cứ đúng catalogue, dung sai sản phẩm và chứng chỉ xuất xưởng.

12. Cừ Larsen SP IV mới và đã qua sử dụng

Cừ Larsen SP IV mới

Cừ mới phù hợp với những công trình yêu cầu vật liệu đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và có đầy đủ chứng chỉ chất lượng.

Ưu điểm:

  • Khóa cừ còn nguyên vẹn.

  • Ít hoặc không có biến dạng.

  • Độ dày đáp ứng tiêu chuẩn.

  • Có thể cung cấp MTC/CO-CQ tùy nguồn hàng.

Cừ Larsen SP IV đã qua sử dụng

Cừ cũ có thể được tái sử dụng nếu còn đảm bảo khả năng chịu lực và liên kết.

Khi lựa chọn cừ đã qua sử dụng cần kiểm tra:

  • Độ cong vênh.

  • Tình trạng khóa cừ.

  • Chiều dày thực tế.

  • Mức độ ăn mòn.

  • Chiều dài.

  • Khả năng liên kết giữa các tấm cừ.

13. Mua cừ Larsen SP IV tại Thép Đức Huy

Thép Đức Huy cung cấp cừ Larsen SP IV phục vụ các công trình thi công hố móng, tầng hầm, cầu đường, bờ kè, thủy lợi và các dự án hạ tầng.

Sản phẩm có thể được cung cấp theo nhiều chiều dài, mác thép và tình trạng khác nhau tùy yêu cầu của dự án.

Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp:

  • Loại cừ: SP IV.

  • Chiều dài.

  • Số lượng.

  • Cừ mới hoặc đã qua sử dụng.

  • Mác thép.

  • Tiêu chuẩn.

  • Yêu cầu chứng chỉ chất lượng.

  • Địa điểm giao hàng.

Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688

Kết luận

Cừ Larsen SP IV là dòng cừ thép chữ U có tiết diện lớn, khả năng chống uốn và chịu lực tốt, phù hợp với nhiều công trình cần tường chắn đất như hố móng sâu, tầng hầm, cầu đường, bờ kè, công trình thủy lợi và cảng.

Khi lựa chọn cừ SP IV, cần xác định chính xác quy cách tiết diện, tiêu chuẩn, mác thép, thành phần hóa học, cơ lý tính và khối lượng. Đồng thời, việc tính toán khả năng chịu lực phải dựa trên điều kiện địa chất và hồ sơ thiết kế của từng công trình.

     

 

Sản phẩm cùng loại
CỪ LARSEN SPIII

CỪ LARSEN SPIII

Code: TĐH000183

20.000 VND

Thép Cừ Lá Sen

Thép Cừ Lá Sen

Code: TĐH000036

20.500 VND

 

  • RINA RINA
  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
  • astm3 astm3
  • KOBESTEEL KOBESTEEL
  • GL GL
  • SSAB SSAB
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
  • JFE JFE
  • HUYNDAI HUYNDAI
  • KOREAN KOREAN
  • POSCO POSCO
  • LlOYDS LlOYDS
  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • DNV DNV
  • NIPPON NIPPON
  • ABS ABS
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây