Thép tấm đóng tàu là loại thép tấm chuyên dụng được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật dành cho ngành đóng tàu và công trình hàng hải. Vật liệu có độ bền cao, khả năng chịu tải, chịu va đập và khả năng hàn tốt, được sử dụng để chế tạo thân tàu, boong tàu, vách ngăn, đáy tàu, sườn tàu và nhiều kết cấu hàng hải khác.
Thép tấm đóng tàu là thép tấm cán nóng được thiết kế để sử dụng trong tàu biển, tàu hàng, tàu công nghiệp, kết cấu ngoài khơi và các công trình hàng hải.
So với thép kết cấu thông thường, thép đóng tàu phải đáp ứng những yêu cầu nghiêm ngặt hơn về độ bền, độ dai va đập, khả năng hàn và chất lượng vật liệu.
Một số tiêu chuẩn thường gặp gồm ASTM, ABS, BV, LR, DNV, CCS, NK và các quy định kỹ thuật liên quan đến từng đăng kiểm hàng hải.
Trên thị trường hiện nay có nhiều loại thép tấm đóng tàu. Một số mác thép được sử dụng phổ biến gồm:
A, B, D, E: nhóm thép đóng tàu có độ bền thông thường.
AH36: thép đóng tàu cường độ cao, được sử dụng rất phổ biến.
DH36: thép đóng tàu cường độ cao với yêu cầu độ dai va đập phù hợp.
EH36: thép cường độ cao, có khả năng chịu va đập tốt ở nhiệt độ thấp.
FH36: thép cường độ cao với yêu cầu độ dai va đập cao hơn.
Các cấp AH40, DH40, EH40, FH40 và các cấp cường độ cao khác tùy tiêu chuẩn đăng kiểm.
Trong đó, AH36, DH36 và EH36 là những mác thép được tìm kiếm và sử dụng phổ biến trong ngành đóng tàu.
Thành phần hóa học phụ thuộc vào mác thép và tiêu chuẩn đăng kiểm. Đối với thép đóng tàu cường độ cao như AH36/DH36/EH36, thành phần thường được kiểm soát để đảm bảo độ bền, độ dai và khả năng hàn.
Một phạm vi tham khảo thường gặp:
| Thành phần | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ khoảng 0,18% |
| Silicon (Si) | ≤ khoảng 0,50% |
| Mangan (Mn) | khoảng 0,90–1,60% |
| Phosphorus (P) | ≤ khoảng 0,035% |
| Sulfur (S) | ≤ khoảng 0,035% |
| Ni, Cr, Mo, Cu, Nb, V | tùy mác thép và tiêu chuẩn |
Các nguyên tố hợp kim vi lượng có vai trò cải thiện độ bền, độ dai, khả năng chịu tải và tính năng hàn của thép.
Lưu ý: Không nên sử dụng bảng trên để thay thế yêu cầu kỹ thuật của một mác cụ thể. Thành phần hóa học chính xác phải được xác định theo tiêu chuẩn đăng kiểm, cấp thép, chiều dày và chứng chỉ MTC của sản phẩm.
Thép đóng tàu thường được phân thành nhóm độ bền thông thường và độ bền cao.
Đối với nhóm thép cường độ cao như AH36/DH36/EH36, các thông số cơ lý tham khảo thường gồm:
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Giới hạn chảy | ≥ khoảng 355 MPa |
| Độ bền kéo | khoảng 490–630 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ khoảng 21% |
| Độ dai va đập | phụ thuộc cấp thép và nhiệt độ thử |
Đối với AH36, DH36 và EH36, mức độ yêu cầu về độ dai va đập có thể khác nhau. Ký hiệu A, D, E và các cấp tương ứng thường gắn với yêu cầu thử va đập ở những nhiệt độ khác nhau.
Vì vậy, khi mua thép tấm đóng tàu, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn đăng kiểm và yêu cầu nhiệt độ thử va đập.
Thép tấm đóng tàu có thể được sản xuất và kiểm tra theo nhiều hệ thống đăng kiểm quốc tế. Một số tiêu chuẩn và tổ chức thường gặp:
ABS – American Bureau of Shipping.
BV – Bureau Veritas.
DNV – Det Norske Veritas.
LR – Lloyd's Register.
CCS – China Classification Society.
NK – Nippon Kaiji Kyokai.
Tùy dự án và chủ tàu, vật liệu có thể phải đáp ứng yêu cầu của một đăng kiểm cụ thể. Vì vậy, khi đặt mua nên xác định rõ mác thép và chứng nhận đăng kiểm cần thiết.
Thép tấm đóng tàu được sản xuất với nhiều độ dày và kích thước:
Độ dày: 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm, 40mm, 50mm...
Khổ tấm: 1.500mm, 2.000mm, 2.200mm, 2.500mm...
Chiều dài: 6.000mm, 9.000mm, 12.000mm hoặc theo yêu cầu.
Bề mặt: thép tấm cán nóng.
Có thể cắt quy cách theo bản vẽ hoặc yêu cầu gia công.
Quy cách có sẵn phụ thuộc vào từng nhà máy, nguồn nhập khẩu và yêu cầu của dự án.
Có thể tính trọng lượng lý thuyết theo công thức:
Trọng lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (mm) × 7,85
Ví dụ, tấm thép kích thước 2.000 × 6.000 × 10mm có trọng lượng lý thuyết:
2 × 6 × 10 × 7,85 = 942 kg/tấm.
Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch theo dung sai kích thước và tiêu chuẩn sản xuất.
Thép tấm đóng tàu có những ưu điểm nổi bật:
Độ bền và khả năng chịu tải cao.
Khả năng chịu va đập tốt.
Độ dai phù hợp với điều kiện làm việc trên biển.
Khả năng hàn tốt khi sử dụng đúng quy trình.
Phù hợp chế tạo kết cấu tàu và công trình hàng hải.
Có nhiều cấp độ bền và chiều dày.
Đáp ứng yêu cầu kiểm định, đăng kiểm theo từng dự án.
Thép tấm đóng tàu được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hàng hải:
Chế tạo thân tàu.
Đáy tàu.
Boong tàu.
Mạn tàu.
Vách ngăn và sườn tàu.
Tàu hàng.
Tàu chở dầu.
Tàu chở container.
Tàu công nghiệp.
Sà lan.
Kết cấu cảng biển.
Công trình ngoài khơi và kết cấu hàng hải.
Đối với những vị trí chịu tải lớn, vật liệu thường được lựa chọn theo đúng cấp độ bền, chiều dày và yêu cầu của thiết kế tàu.
AH36, DH36 và EH36 đều thuộc nhóm thép đóng tàu cường độ cao, có giới hạn chảy danh nghĩa khoảng 355 MPa và độ bền kéo khoảng 490–630 MPa theo các yêu cầu phổ biến.
Điểm khác biệt quan trọng nằm ở yêu cầu độ dai va đập và nhiệt độ thử. Do đó, việc lựa chọn AH36, DH36 hay EH36 cần căn cứ vào điều kiện khai thác, vị trí kết cấu và yêu cầu của đăng kiểm.
Không nên chỉ dựa vào giới hạn chảy hoặc độ bền kéo để coi các mác thép này hoàn toàn thay thế cho nhau.
Thép Đức Huy cung cấp thép tấm đóng tàu với nhiều mác thép, độ dày và quy cách, phục vụ nhu cầu đóng mới, sửa chữa tàu, chế tạo sà lan, kết cấu hàng hải và công trình công nghiệp.
Khi đặt mua, khách hàng nên cung cấp đầy đủ mác thép như AH36, DH36, EH36; độ dày; kích thước; số lượng; tiêu chuẩn đăng kiểm và yêu cầu chứng chỉ MTC để được tư vấn đúng loại vật liệu.
Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688