Giá bán: 17.500 VND
Thép ray P18 (90x80x40x10) tiêu chuẩn GB11264-89, quy cách, trọng lượng, ứng dụng
Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688
Thép ray P18 (Rail P18) là loại thép ray nhẹ cán nóng, có tiết diện dạng ray với chiều cao 90 mm, chiều rộng đáy 80 mm, chiều rộng đầu ray 40 mm và chiều dày bụng ray 10 mm.
P18 thuộc nhóm ray nhẹ được quy định trong GB 11264-89 – Light Rails. Tiêu chuẩn này quy định về kích thước, hình dạng, khối lượng, dung sai, thành phần hóa học, cơ tính, phương pháp kiểm tra và yêu cầu chất lượng đối với thép ray nhẹ cán nóng.
Theo bảng quy cách của GB 11264-89, P18 có diện tích tiết diện 23,01 cm² và khối lượng lý thuyết 18,06 kg/m. Khối lượng này được tính theo khối lượng riêng thép 7,85 g/cm³.
| Thông số | Quy cách thép ray P18 |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép ray P18 / Rail P18 |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | GB 11264-89 |
| Loại | Thép ray nhẹ |
| Chiều cao ray | 90 mm |
| Chiều rộng đáy ray | 80 mm |
| Chiều rộng đầu ray | 40 mm |
| Chiều dày bụng ray | 10 mm |
| Diện tích tiết diện | 23,01 cm² |
| Trọng lượng lý thuyết | 18,06 kg/m |
| Phương pháp sản xuất | Cán nóng |
| Chiều dài theo tiêu chuẩn | 7,0 – 10,0 m tùy quy cách đặt hàng |
| Trạng thái giao hàng | Cán nóng |
Các nguồn thương mại tại Việt Nam cũng ghi nhận P18 với kích thước 90 × 80 × 40 × 10 mm, trọng lượng khoảng 18,06 kg/m và được sử dụng theo quy cách ray nhẹ GB11264-89.
Với trọng lượng lý thuyết 18,06 kg/m, khối lượng tham khảo:
| Chiều dài | Trọng lượng lý thuyết |
|---|---|
| 1 m | 18,06 kg |
| 6 m | 108,36 kg |
| 7 m | 126,42 kg |
| 8 m | 144,48 kg |
| 9 m | 162,54 kg |
| 10 m | 180,60 kg |
| 12 m | 216,72 kg |
Lưu ý: 18 kg/m thường là cách gọi thương mại của P18, trong khi khối lượng lý thuyết theo bảng GB11264-89 là 18,06 kg/m. Khi lập dự toán hoặc tính khối lượng vật tư nên sử dụng giá trị phù hợp với hồ sơ kỹ thuật và thỏa thuận mua bán.
GB 11264-89 là tiêu chuẩn Trung Quốc về Light Rails – thép ray nhẹ, được phê duyệt ngày 02/02/1989 và áp dụng từ 01/01/1990. Tiêu chuẩn quy định thép ray nhẹ cán nóng bằng thép carbon và thép hợp kim thấp.
Theo bảng 1 của tiêu chuẩn, P18 có:
Chiều cao ray: 90 mm
Chiều rộng đáy: 80 mm
Chiều rộng đầu ray: 40 mm
Chiều dày bụng: 10 mm
Diện tích tiết diện: 23,01 cm²
Khối lượng lý thuyết: 18,06 kg/m
Tiêu chuẩn quy định các loại ray 15, 22 và 30 kg/m có chiều dài tiêu chuẩn từ 6 đến 10 m theo các mức chiều dài được quy định; chiều dài giao hàng cụ thể phải được thể hiện trong hợp đồng. P18 là profile nằm giữa P15 và P22 trong hệ ray nhẹ này.
Đối với nhóm ray 15, 22 và 30 kg/m, GB11264-89 quy định:
Chiều cao ray: +1,0 / -0,5 mm
Chiều rộng đầu ray: ±0,75 mm
Chiều dày bụng: +0,75 / -0,25 mm
Chiều rộng đáy: ±2,0 mm
Chiều cao bụng: ±0,5 mm
Dung sai chiều dài đối với nhóm 15, 22 và 30 kg/m là ±18 mm.
Một điểm cần lưu ý khi viết hồ sơ kỹ thuật P18 là không nên mặc định mọi P18 đều có cùng một thành phần hóa học. GB11264-89 quy định nhiều mác thép cho ray nhẹ.
Đối với nhóm ray 15–30 kg/m, tiêu chuẩn quy định đáng chú ý các mác 55Q và 36CuCrP.
| Nguyên tố | Hàm lượng theo GB11264-89 |
|---|---|
| C | 0,50 – 0,60% |
| Si | 0,15 – 0,35% |
| Mn | 0,60 – 0,90% |
| P | ≤ 0,045% |
| S | ≤ 0,050% |
| Cu | ≤ 0,40% |
| Cr | — |
55Q là một trong những mác thép carbon được tiêu chuẩn quy định cho nhóm ray nhẹ 15–30 kg/m.
| Nguyên tố | Hàm lượng theo GB11264-89 |
|---|---|
| C | 0,31 – 0,42% |
| Si | 0,50 – 0,80% |
| Mn | 0,60 – 1,00% |
| P | 0,02 – 0,06% |
| S | ≤ 0,040% |
| Cu | 0,10 – 0,30% |
| Cr | 0,80 – 1,20% |
36CuCrP thuộc nhóm thép hợp kim thấp và được tiêu chuẩn quy định cho ray nhẹ 15–30 kg/m.
Lưu ý: Mác thép thực tế của P18 cần căn cứ vào CO/CQ, MTC và chứng chỉ của nhà sản xuất. Không nên lấy bảng thành phần của một mác để áp dụng cho tất cả sản phẩm P18.
Theo GB11264-89, yêu cầu cơ tính của thép ray được xác định theo từng mác thép và nhóm khối lượng.
Đối với P18 thuộc nhóm 15–30 kg/m, các yêu cầu đáng chú ý gồm:
| Chỉ tiêu | Yêu cầu |
|---|---|
| Độ bền kéo σb | ≥ 685 MPa |
| Độ cứng Brinell | ≥ 197 HB |
| Thử va đập bằng búa rơi | Không gãy, không nứt |
| Chỉ tiêu | Yêu cầu |
|---|---|
| Độ bền kéo σb | ≥ 785 MPa |
| Độ cứng Brinell | ≥ 220 HB |
| Thử va đập bằng búa rơi | Không gãy, không nứt |
Đối với ray 15 kg/m, chiều cao búa rơi trong phép thử được quy định là 2,9 m; tiêu chuẩn cũng quy định phương pháp thử kéo, độ cứng và thử búa rơi để đánh giá chất lượng ray.
Nhờ tiết diện tương đối lớn và kết cấu đầu ray – bụng ray – đáy ray được thiết kế đồng bộ, P18 có khả năng chịu lực và chống mài mòn phù hợp với các hệ thống đường ray công nghiệp tải trọng tương ứng.
Tuy nhiên, khả năng chịu tải thực tế của một hệ thống sử dụng P18 còn phụ thuộc vào:
Tải trọng bánh xe.
Khoảng cách giữa các điểm đỡ.
Tốc độ di chuyển.
Loại bánh xe.
Điều kiện nền móng.
Phương pháp liên kết ray.
Mác thép và chất lượng thực tế của sản phẩm.
GB11264-89 quy định thép ray nhẹ không được có các khuyết tật nghiêm trọng như:
Nứt.
Chồng mí.
Vảy thép.
Phân lớp.
Khuyết tật ảnh hưởng đến chất lượng tiết diện.
Một số vết xước hoặc rỗ cục bộ với độ sâu trong giới hạn tiêu chuẩn có thể được cho phép. Tiêu chuẩn cũng quy định yêu cầu đối với bề mặt lỗ bu lông và các khu vực tiếp xúc với bản mã nối ray.
Đối với ray P18, khi nhập hàng số lượng lớn nên kiểm tra đồng thời ngoại quan, kích thước, trọng lượng, độ thẳng và chứng chỉ vật liệu.
P18 có kích thước 90 × 80 × 40 × 10 mm, tạo tiết diện tương đối lớn so với các loại ray nhẹ P9, P12 và P15.
Trọng lượng lý thuyết 18,06 kg/m cho thấy P18 thuộc nhóm ray nhẹ có tiết diện lớn, thích hợp cho các hệ thống vận chuyển công nghiệp có yêu cầu tải trọng cao hơn so với các loại ray P9, P12.
Tùy mác thép, P18 có thể đạt độ bền kéo và độ cứng phù hợp cho môi trường bánh xe thép di chuyển liên tục trên bề mặt ray.
P18 được cung cấp dưới dạng thanh dài, có thể cắt, khoan và gia công theo yêu cầu của hệ thống ray.
P18 được sử dụng trong nhiều hệ thống vận chuyển nội bộ, nhà xưởng, kho bãi, công trình công nghiệp và một số hệ thống cầu trục có thiết kế phù hợp.
P18 có thể được sử dụng làm ray chạy cho một số hệ thống cầu trục, cổng trục hoặc thiết bị vận chuyển trong nhà xưởng khi tải trọng và thiết kế ray phù hợp.
Lưu ý: Không nên mặc định P18 thay thế các loại ray cầu trục chuyên dụng QU70, QU80, QU100, QU120. Việc lựa chọn ray phải căn cứ vào thiết kế và tải trọng của thiết bị.
P18 được sử dụng làm đường chạy cho xe goòng, xe vận chuyển nguyên vật liệu và thiết bị di chuyển trong nhà máy.
Ray P18 có thể được sử dụng cho hệ thống vận chuyển nội bộ tại kho bãi, khu công nghiệp và các khu vực sản xuất.
Một số hệ thống lò gạch sử dụng ray nhẹ để tạo đường chạy cho xe goòng vận chuyển sản phẩm hoặc nguyên liệu.
P18 có thể được dùng cho đường ray tạm hoặc đường vận chuyển vật liệu trong những công trình có thiết kế phù hợp.
Ray nhẹ thuộc hệ P có thể được sử dụng trong một số hệ thống vận chuyển nội bộ tại khu vực khai thác, khoáng sản hoặc công nghiệp.
| Loại ray | Cao H | Rộng đáy B | Rộng đầu C | Dày bụng t | Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| P15 | 79,37 mm | 79,37 mm | 42,86 mm | 8,33 mm | 15,20 kg/m |
| P18 | 90 mm | 80 mm | 40 mm | 10 mm | 18,06 kg/m |
| P22 | 93,66 mm | 93,66 mm | 50,80 mm | 10,72 mm | 22,30 kg/m |
Theo bảng tiết diện GB11264-89, P18 có khối lượng và tiết diện nằm giữa P15 và P22. Điều này giúp P18 trở thành lựa chọn trung gian khi P15 không đáp ứng yêu cầu tải nhưng P22 lại chưa cần thiết.
Căn cứ trọng lượng lý thuyết 18,06 kg/m, công thức tính nhanh:
Trọng lượng = 18,06 × chiều dài (m)
Ví dụ:
1 cây P18 dài 6 m: 108,36 kg/cây
1 cây P18 dài 8 m: 144,48 kg/cây
1 cây P18 dài 10 m: 180,60 kg/cây
Khối lượng thực tế có thể có sai lệch trong phạm vi dung sai sản xuất; khi nghiệm thu cần căn cứ tiêu chuẩn, MTC và thỏa thuận trong hợp đồng.
Khi mua thép ray P18, khách hàng nên xác nhận đầy đủ các thông tin sau:
Quy cách: 90 × 80 × 40 × 10 mm.
Trọng lượng lý thuyết: 18,06 kg/m.
Tiêu chuẩn: GB 11264-89 nếu hồ sơ yêu cầu đúng tiêu chuẩn này.
Mác thép: xác định rõ 55Q, 36CuCrP hoặc mác khác theo chứng chỉ sản phẩm.
Chiều dài: xác nhận chiều dài từng cây trước khi đặt hàng.
Chứng chỉ: yêu cầu CO/CQ, MTC nếu công trình có yêu cầu nghiệm thu vật liệu.
Bề mặt: kiểm tra nứt, cong, xoắn, chồng mí, vảy và các khuyết tật ảnh hưởng đến khả năng sử dụng.
Thép Đức Huy cung cấp thép ray P18 phục vụ các nhu cầu:
Thép ray P18 nhà xưởng.
Thép rail P18.
Thép ray cầu trục.
Thép ray cổng trục.
Thép ray lò gạch.
Thép ray vận chuyển nội bộ.
Thép ray công nghiệp.
Quy cách: P18 – 90 × 80 × 40 × 10 mm
Trọng lượng lý thuyết: 18,06 kg/m
Tiêu chuẩn tham chiếu: GB11264-89
Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688
Khách hàng có nhu cầu mua thép ray P18 số lượng lớn có thể liên hệ để được tư vấn quy cách, chiều dài, mác thép, chứng chỉ và báo giá theo từng thời điểm.
Thép ray P18 (90 × 80 × 40 × 10 mm) là loại thép ray nhẹ có tiết diện lớn, trọng lượng lý thuyết 18,06 kg/m, được sử dụng trong nhiều hệ thống vận chuyển công nghiệp, nhà xưởng, kho bãi, lò gạch và một số hệ thống cầu trục có thiết kế phù hợp.
Theo GB 11264-89, P18 thuộc nhóm ray nhẹ 15–30 kg/m; tiêu chuẩn quy định cụ thể kích thước, dung sai, thành phần hóa học và yêu cầu cơ lý theo từng mác thép. Đối với nhóm P18, việc lựa chọn mác thép và kiểm tra MTC là yếu tố quan trọng để đảm bảo sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của công trình.