Giá bán: 22.500 VND
Thép ống đúc DN6-DN900, đầy đủ đường kính phi, độ dày SCH, trọng lượng, tiêu chuẩn ASTM, API 5L. Thép Đức Huy – Hotline 0912644688.
Thép ống đúc (Seamless Steel Pipe) là loại ống thép được sản xuất bằng phương pháp đục lỗ phôi thép đặc, sau đó cán kéo hoặc gia công tạo thành ống rỗng. Sản phẩm không có đường hàn dọc thân ống, có khả năng chịu áp lực, chịu nhiệt và làm việc trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Thép ống đúc được sử dụng rộng rãi trong ngành dầu khí, hóa chất, nhiệt điện, chế tạo máy, xây dựng, hệ thống đường ống dẫn dầu, dẫn khí, dẫn hơi và các công trình công nghiệp.
Trên thị trường, thép ống đúc có nhiều đường kính khác nhau, từ DN6, DN8, DN10 đến DN800, tương ứng với các kích thước NPS từ 1/8 inch đến 36 inch. Độ dày thành ống được phân loại theo tiêu chuẩn SCH10, SCH20, SCH30, SCH40, SCH60, SCH80, SCH100, SCH120, SCH140, SCH160, XS và XXS tùy theo kích thước danh nghĩa và tiêu chuẩn sản xuất.

Quy cách thép ống đúc được xác định dựa trên ba thông số chính:
DN (Diameter Nominal): Đường kính danh nghĩa của ống.
NPS (Nominal Pipe Size): Kích thước danh nghĩa tính bằng inch.
OD (Outside Diameter): Đường kính ngoài thực tế của ống, tính bằng mm.
SCH (Schedule): Cấp độ dày thành ống.
Weight: Trọng lượng lý thuyết, tính bằng kg/m.
Lưu ý: DN/NPS không phải là đường kính ngoài thực tế. Ví dụ, thép ống đúc DN100 (NPS 4 inch) có đường kính ngoài OD 114.3 mm.
Đường kính danh nghĩa: DN6.
Kích thước NPS: 1/8 inch.
Đường kính ngoài OD: 10.3 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH STD: Dày 1.73 mm – 0.47 kg/m.
SCH40: Dày 1.73 mm – 0.47 kg/m.
SCH XS: Dày 2.41 mm – 0.47 kg/m.
SCH80: Dày 2.41 mm – 0.47 kg/m.
Đường kính danh nghĩa: DN8.
Kích thước NPS: 1/4 inch.
Đường kính ngoài OD: 13.7 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH STD: Dày 2.24 mm – 0.63 kg/m.
SCH40: Dày 2.24 mm – 0.63 kg/m.
SCH XS: Dày 3.02 mm – 0.80 kg/m.
SCH80: Dày 3.02 mm – 0.80 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 17.1 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH STD: Dày 2.31 mm – 0.64 kg/m.
SCH40: Dày 2.31 mm – 0.64 kg/m.
SCH XS: Dày 3.20 mm – 1.10 kg/m.
SCH80: Dày 3.20 mm – 1.10 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 21.3 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH STD: Dày 2.77 mm – 1.27 kg/m.
SCH40: Dày 2.77 mm – 1.27 kg/m.
SCH XS: Dày 3.73 mm – 1.62 kg/m.
SCH80: Dày 3.73 mm – 1.62 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ nhất trong bảng: Dày 4.78 mm – 1.95 kg/m.
XXS: Dày 7.47 mm – 2.55 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 24.7 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH STD: Dày 2.87 mm – 1.69 kg/m.
SCH40: Dày 2.87 mm – 1.69 kg/m.
SCH XS: Dày 3.91 mm – 2.70 kg/m.
SCH80: Dày 3.91 mm – 2.70 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ nhất trong bảng: Dày 5.56 mm – 2.90 kg/m.
XXS: Dày 7.82 mm – 3.94 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 33.4 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH STD: Dày 3.38 mm – 2.50 kg/m.
SCH40: Dày 3.38 mm – 2.50 kg/m.
SCH XS: Dày 4.55 mm – 3.24 kg/m.
SCH80: Dày 4.55 mm – 3.24 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ nhất trong bảng: Dày 6.35 mm – 4.24 kg/m.
XXS: Dày 9.09 mm – 5.45 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 42.2 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH STD: Dày 3.38 mm – 3.39 kg/m.
SCH40: Dày 3.38 mm – 3.39 kg/m.
SCH XS: Dày 4.55 mm – 4.47 kg/m.
SCH80: Dày 4.55 mm – 4.47 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ nhất trong bảng: Dày 6.35 mm – 5.61 kg/m.
XXS: Dày 9.30 mm – 7.77 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 48.3 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH STD: Dày 3.68 mm – 4.03 kg/m.
SCH40: Dày 3.68 mm – 4.03 kg/m.
SCH XS: Dày 5.08 mm – 3.41 kg/m (theo bảng gốc, cần đối chiếu).
SCH80: Dày 5.08 mm – 3.41 kg/m (theo bảng gốc, cần đối chiếu).
Cột độ dày 140 thứ nhất trong bảng: Dày 7.14 mm – 7.25 kg/m.
XXS: Dày 10.15 mm – 9.56 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 60.3 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH STD: Dày 3.91 mm – 8.63 kg/m.
SCH40: Dày 3.91 mm – 8.64 kg/m.
SCH XS: Dày 5.54 mm – 7.48 kg/m.
SCH80: Dày 5.54 mm – 7.48 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ nhất trong bảng: Dày 8.74 mm – 11.41 kg/m.
XXS: Dày 11.07 mm – 13.44 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 73.0 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH STD: Dày 3.16 mm – 8.63 kg/m.
SCH40: Dày 3.16 mm – 8.63 kg/m.
SCH XS: Dày 7.01 mm – 11.41 kg/m.
SCH80: Dày 7.01 mm – 11.41 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ nhất trong bảng: Dày 9.53 mm – 14.92 kg/m.
XXS: Dày 14.02 mm – 20.39 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 88.9 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH STD: Dày 5.49 mm – 11.29 kg/m.
SCH40: Dày 5.49 mm – 11.29 kg/m.
SCH XS: Dày 7.62 mm – 15.27 kg/m.
SCH80: Dày 7.62 mm – 15.27 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ nhất trong bảng: Dày 11.13 mm – 21.33 kg/m.
XXS: Dày 15.34 mm – 27.68 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 101.6 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH STD: Dày 5.94 mm – 12.37 kg/m.
SCH40: Dày 5.94 mm – 13.57 kg/m.
SCH XS: Dày 8.08 mm – 18.03 kg/m.
SCH80: Dày 8.08 mm – 18.03 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 114.3 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH STD: Dày 6.02 mm – 16.07 kg/m.
SCH40: Dày 6.02 mm – 16.07 kg/m.
SCH XS: Dày 8.56 mm – 22.32 kg/m.
SCH80: Dày 8.56 mm – 23.32 kg/m.
SCH120: Dày 11.13 mm – 28.32 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ nhất: Dày 13.49 mm – 33.34 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ hai: Dày 11.12 mm – 41.03 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 141.3 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH STD: Dày 6.55 mm – 21.77 kg/m.
SCH40: Dày 6.55 mm – 21.77 kg/m.
SCH XS: Dày 9.53 mm – 10.97 kg/m (cần đối chiếu bảng).
SCH80: Dày 9.53 mm – 10.97 kg/m (cần đối chiếu bảng).
SCH120: Dày 12.90 mm – 40.26 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ nhất: Dày 15.88 mm – 49.11 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ hai: Dày 12.95 mm – 57.43 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 168.3 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH STD: Dày 7.11 mm – 28.26 kg/m.
SCH40: Dày 7.11 mm – 28.26 kg/m.
SCH XS: Dày 10.97 mm – 42.56 kg/m.
SCH80: Dày 10.97 mm – 42.56 kg/m.
SCH120: Dày 14.27 mm – 54.20 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ nhất: Dày 18.96 mm – 67.56 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ hai: Dày 21.93 mm – 75.26 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 219.1 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH20: Dày 6.35 mm – 33.31 kg/m.
SCH30: Dày 7.04 mm – 36.81 kg/m (cần đối chiếu bản gốc).
SCH STD: Dày 8.14 mm – 42.55 kg/m.
SCH40: Dày 7.18 mm – 42.55 kg/m.
SCH60: Dày 10.31 mm – 81.05 kg/m.
SCH XS: Dày 12.70 mm – 64.64 kg/m.
SCH80: Dày 12.70 mm – 64.64 kg/m.
SCH100: Dày 15.09 mm – 75.92 kg/m.
SCH120: Dày 18.06 mm – 90.44 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ nhất: Dày 20.62 mm – 100.42 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ hai: Dày 20.01 mm – 111.27 kg/m.
XXS: Dày 22.23 mm – 187.32 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 273.1 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH20: Dày 3.33 mm – 41.77 kg/m.
SCH30: Dày 7.80 mm – 51.03 kg/m.
SCH STD: Dày 8.37 mm – 40.51 kg/m.
SCH40: Dày 9.57 mm – 60.31 kg/m.
SCH60: Dày 12.70 mm – 81.55 kg/m.
SCH XS: Dày 12.70 mm – 81.55 kg/m.
SCH80: Dày 15.09 mm – 86.01 kg/m.
SCH100: Dày 18.26 mm – 114.75 kg/m.
SCH120: Dày 21.44 mm – 133.06 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ nhất: Dày 21.40 mm – 135.15 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ hai: Dày 25.38 mm – 172.33 kg/m.
XXS: Dày 25.40 mm – 185.15 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 323.9 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH20: Dày 6.55 mm – 49.73 kg/m.
SCH30: Dày 8.88 mm – 65.30 kg/m.
SCH STD: Dày 9.53 mm – 73.88 kg/m.
SCH40: Dày 10.31 mm – 73.73 kg/m.
SCH60: Dày 14.37 mm – 108.96 kg/m.
SCH XS: Dày 12.70 mm – 97.46 kg/m.
SCH80: Dày 17.48 mm – 132.08 kg/m.
SCH100: Dày 21.49 mm – 199.91 kg/m.
SCH120: Dày 23.90 mm – 186.75 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ nhất: Dày 28.58 mm – 208.14 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ hai: Dày 33.52 mm – 288.76 kg/m.
XXS: Dày 25.40 mm – 186.67 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 355.8 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH10: Dày 6.35 mm – 54.69 kg/m.
SCH20: Dày 7.92 mm – 67.90 kg/m.
SCH30: Dày 9.53 mm – 81.33 kg/m.
SCH STD: Dày 9.53 mm – 81.33 kg/m.
SCH40: Dày 11.13 mm – 94.55 kg/m.
SCH60: Dày 15.09 mm – 126.71 kg/m.
SCH XS: Dày 12.70 mm – 107.39 kg/m.
SCH80: Dày 19.09 mm – 138.10 kg/m.
SCH100: Dày 23.83 mm – 194.96 kg/m.
SCH120: Dày 27.79 mm – 224.65 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ nhất: Dày 31.75 mm – 245.56 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ hai: Dày 35.71 mm – 281.70 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 406.4 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH10: Dày 6.35 mm – 62.64 kg/m.
SCH20: Dày 7.92 mm – 77.83 kg/m.
SCH30: Dày 9.53 mm – 93.27 kg/m.
SCH STD: Dày 9.53 mm – 93.27 kg/m.
SCH40: Dày 12.70 mm – 133.30 kg/m.
SCH60: Dày 16.66 mm – 160.12 kg/m.
SCH XS: Dày 12.70 mm – 135.19 kg/m.
SCH80: Dày 21.44 mm – 203.33 kg/m.
SCH100: Dày 26.19 mm – 243.36 kg/m.
SCH120: Dày 30.99 mm – 286.64 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ nhất: Dày 36.53 mm – 363.13 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ hai: Dày 46.49 mm – 363.53 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 457.2 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH10: Dày 6.35 mm – 70.57 kg/m.
SCH20: Dày 7.92 mm – 87.71 kg/m.
SCH30: Dày 11.13 mm – 122.38 kg/m.
SCH STD: Dày 9.53 mm – 165.16 kg/m (cần kiểm tra lại số liệu trọng lượng).
SCH40: Dày 14.27 mm – 155.80 kg/m.
SCH60: Dày 19.05 mm – 205.74 kg/m.
SCH XS: Dày 12.70 mm – 139.15 kg/m.
SCH80: Dày 23.88 mm – 234.33 kg/m.
SCH100: Dày 29.36 mm – 309.62 kg/m.
SCH120: Dày 34.93 mm – 363.36 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ nhất: Dày 39.97 mm – 408.26 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ hai: Dày 45.34 mm – 459.37 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 508.0 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH10: Dày 6.35 mm – 78.55 kg/m.
SCH20: Dày 9.53 mm – 117.15 kg/m.
SCH30: Dày 15.70 mm – 155.12 kg/m.
SCH STD: Dày 9.53 mm – 112.15 kg/m.
SCH40: Dày 15.09 mm – 188.42 kg/m.
SCH60: Dày 20.62 mm – 247.83 kg/m.
SCH XS: Dày 12.70 mm – 133.13 kg/m.
SCH80: Dày 26.19 mm – 311.17 kg/m.
SCH100: Dày 32.54 mm – 381.33 kg/m.
SCH120: Dày 38.10 mm – 441.49 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ nhất: Dày 44.45 mm – 508.11 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ hai: Dày 50.91 mm – 624.81 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 558.8 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH10: Dày 6.55 mm – 86.54 kg/m.
SCH20: Dày 9.53 mm – 133.13 kg/m.
SCH30: Dày 15.70 mm – 171.09 kg/m.
SCH STD: Dày 9.53 mm – 129.13 kg/m.
SCH60: Dày 24.23 mm – 294.25 kg/m.
SCH XS: Dày 12.70 mm – 171.09 kg/m.
SCH80: Dày 28.96 mm – 373.83 kg/m.
SCH100: Dày 38.99 mm – 431.48 kg/m.
SCH120: Dày 41.28 mm – 527.02 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ nhất: Dày 47.63 mm – 600.23 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ hai: Dày 53.98 mm – 672.15 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 609.6 mm.
Độ dày và trọng lượng:
SCH10: Dày 6.55 mm – 94.55 kg/m.
SCH20: Dày 9.53 mm – 141.12 kg/m.
SCH30: Dày 14.57 mm – 209.64 kg/m.
SCH STD: Dày 9.53 mm – 141.12 kg/m.
SCH40: Dày 17.48 mm – 233.41 kg/m.
SCH60: Dày 24.61 mm – 355.26 kg/m.
SCH XS: Dày 12.70 mm – 187.08 kg/m.
SCH80: Dày 30.86 mm – 442.08 kg/m.
SCH100: Dày 38.89 mm – 387.71 kg/m.
SCH120: Dày 40.09 mm – 640.03 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ nhất: Dày 59.57 mm – 720.15 kg/m.
Cột độ dày 140 thứ hai: Dày 59.34 mm – 688.25 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 660.4 mm.
SCH10: Dày 7.92 mm – 127.36 kg/m.
SCH20: Dày 15.70 mm – 203.73 kg/m.
SCH STD: Dày 9.53 mm – 152.87 kg/m.
SCH XS: Dày 12.70 mm – 202.72 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 711.2 mm.
SCH10: Dày 7.92 mm – 137.32 kg/m.
SCH20: Dày 12.70 mm – 218.69 kg/m.
SCH30: Dày 15.88 mm – 271.21 kg/m.
SCH STD: Dày 9.53 mm – 164.88 kg/m.
SCH XS: Dày 12.70 mm – 218.69 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 762.0 mm.
SCH10: Dày 7.92 mm – 147.28 kg/m.
SCH20: Dày 12.70 mm – 254.67 kg/m.
SCH30: Dày 15.88 mm – 292.18 kg/m.
SCH STD: Dày 9.53 mm – 178.84 kg/m.
SCH XS: Dày 12.70 mm – 224.67 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 812.8 mm.
SCH10: Dày 7.92 mm – 137.24 kg/m.
SCH20: Dày 12.70 mm – 250.64 kg/m.
SCH30: Dày 15.88 mm – 312.15 kg/m.
SCH STD: Dày 9.53 mm – 188.82 kg/m.
SCH40: Dày 17.48 mm – 147.91 kg/m (cần đối chiếu).
Đường kính ngoài OD: 863.3 mm.
SCH10: Dày 7.92 mm – 167.20 kg/m.
SCH20: Dày 12.70 mm – 266.61 kg/m.
SCH30: Dày 15.88 mm – 332.12 kg/m.
SCH STD: Dày 9.53 mm – 200.21 kg/m.
SCH40: Dày 17.48 mm – 364.90 kg/m.
SCH XS: Dày 12.70 mm – 256.61 kg/m.
Đường kính ngoài OD: 914.4 mm.
SCH10: Dày 7.92 mm – 176.96 kg/m.
SCH20: Dày 12.70 mm – 282.77 kg/m.
SCH30: Dày 15.88 mm – 351.70 kg/m.
SCH STD: Dày 9.53 mm – 212.56 kg/m.
SCH40: Dày 19.05 mm – 420.40 kg/m.
SCH XS: Dày 12.70 mm – 282.77 kg/m.
Thép ống đúc được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện làm việc.
ASTM A106 là tiêu chuẩn dành cho thép ống carbon đúc liền mạch sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao.
Các cấp phổ biến:
ASTM A106 Gr.A.
ASTM A106 Gr.B.
ASTM A106 Gr.C.
Ứng dụng trong đường ống dẫn hơi, dầu nóng, khí nóng, hệ thống nồi hơi và nhà máy nhiệt điện.
ASTM A53 là tiêu chuẩn thép ống carbon dùng trong các hệ thống dẫn chất lỏng, khí và kết cấu cơ khí.
Các cấp phổ biến:
ASTM A53 Gr.A.
ASTM A53 Gr.B.
ASTM A53 bao gồm cả sản phẩm ống hàn và ống đúc, vì vậy khi đặt hàng cần ghi rõ Seamless (ống đúc).
API 5L là tiêu chuẩn chuyên dùng cho thép ống dẫn dầu, khí và các hệ thống vận chuyển năng lượng.
Các mác thép thông dụng:
API 5L Gr.B.
API 5L X42.
API 5L X52.
API 5L X60.
API 5L X65.
API 5L X70.
ASTM A333 là tiêu chuẩn thép ống dùng trong môi trường nhiệt độ thấp, có khả năng đáp ứng yêu cầu về độ dai va đập.
Các mác phổ biến gồm Gr.1, Gr.3, Gr.6 và các cấp khác theo yêu cầu thiết kế.
ASTM A335 là tiêu chuẩn thép ống hợp kim ferritic liền mạch sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao.
Các mác thông dụng:
ASTM A335 P5.
ASTM A335 P9.
ASTM A335 P11.
ASTM A335 P12.
ASTM A335 P22.
ASTM A335 P91.
Tùy theo tiêu chuẩn và ứng dụng, thép ống đúc có nhiều mác thép khác nhau.
| Tiêu chuẩn | Mác thép | Đặc điểm |
|---|---|---|
| ASTM A106 | Gr.A, Gr.B, Gr.C | Thép carbon chịu nhiệt |
| ASTM A53 | Gr.A, Gr.B | Thép carbon dùng cho đường ống |
| API 5L | Gr.B, X42, X52, X60, X65, X70 | Thép đường ống dầu khí |
| ASTM A333 | Gr.1, Gr.3, Gr.6 | Thép chịu nhiệt độ thấp |
| ASTM A335 | P5, P9, P11, P12, P22, P91 | Thép hợp kim chịu nhiệt |
| ASTM A179 | Grade A | Thép ống trao đổi nhiệt kéo nguội liền mạch |
| ASTM A192 | Grade A | Thép ống nồi hơi áp suất cao |
Việc lựa chọn mác thép cần căn cứ vào tiêu chuẩn thiết kế, áp suất, nhiệt độ, môi trường làm việc và yêu cầu cơ tính.
Thành phần hóa học của thép ống đúc thay đổi tùy thuộc vào tiêu chuẩn và mác thép. Đối với nhóm thép carbon thông dụng, các nguyên tố chính bao gồm:
Carbon (C): Ảnh hưởng đến độ cứng, độ bền và khả năng hàn.
Mangan (Mn): Tăng độ bền và cải thiện tính chất cơ học.
Silic (Si): Hỗ trợ khử oxy và cải thiện độ bền.
Photpho (P): Được kiểm soát để hạn chế ảnh hưởng đến độ dẻo dai.
Lưu huỳnh (S): Được kiểm soát nhằm hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng thép.
Đối với các mác thép hợp kim như ASTM A335 P11, P22, P91, thành phần còn có thể bao gồm Crom (Cr), Molypden (Mo) và các nguyên tố hợp kim khác.
Lưu ý: Thành phần hóa học phải được xác định theo đúng tiêu chuẩn và cấp mác thép cụ thể. Không sử dụng một bảng thành phần hóa học chung cho tất cả các loại thép ống đúc.
Cơ tính là yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng làm việc của thép ống đúc trong hệ thống đường ống áp lực.
Các chỉ tiêu cơ lý thường được kiểm tra bao gồm:
Giới hạn chảy (Yield Strength).
Độ bền kéo (Tensile Strength).
Độ giãn dài tương đối (Elongation).
Độ cứng.
Độ dai va đập.
Khả năng chịu áp lực và chịu nhiệt.
Ví dụ, thép ống ASTM A106 Gr.B thường có yêu cầu cơ tính:
Giới hạn chảy tối thiểu: 240 MPa.
Độ bền kéo tối thiểu: 415 MPa.
Độ giãn dài: Theo yêu cầu và phương pháp thử của tiêu chuẩn.
Đối với API 5L X52, X60, X65 và thép hợp kim chịu nhiệt, các chỉ tiêu cơ lý sẽ khác nhau theo từng cấp mác và phiên bản tiêu chuẩn.
Nhờ kết cấu liền mạch, thép ống đúc được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp:
Ngành dầu khí: Dùng làm đường ống dẫn dầu thô, khí tự nhiên, đường ống vận chuyển nhiên liệu và hệ thống khai thác dầu khí.
Nhà máy nhiệt điện: Sử dụng trong hệ thống dẫn hơi, ống chịu nhiệt, đường ống áp suất cao và các hệ thống nồi hơi.
Ngành hóa chất: Dùng trong hệ thống dẫn hóa chất, chất lỏng công nghiệp và môi trường có áp suất, nhiệt độ cao.
Ngành cơ khí chế tạo: Sử dụng để chế tạo chi tiết máy, trục rỗng, linh kiện công nghiệp và thiết bị chịu lực.
Ngành xây dựng: Ứng dụng trong kết cấu thép, hệ thống đường ống kỹ thuật và các công trình công nghiệp.
Ngành đóng tàu: Sử dụng trong hệ thống dẫn dầu, nước, hơi và các đường ống kỹ thuật trên tàu biển.
Trọng lượng thép ống đúc được tính dựa trên đường kính ngoài, độ dày thành ống và chiều dài sản phẩm.
Công thức tính trọng lượng lý thuyết:
P = 0.02466 × (D - T) × T
Trong đó:
P: Trọng lượng thép ống (kg/m).
D: Đường kính ngoài (mm).
T: Độ dày thành ống (mm).
0.02466: Hệ số tính trọng lượng thép theo khối lượng riêng quy ước.
Ví dụ: Thép ống đúc OD 114.3 mm, độ dày 6.02 mm:
P = 0.02466 × (114.3 - 6.02) × 6.02
Trọng lượng lý thuyết khoảng 16.08 kg/m.
Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch do dung sai kích thước, thành phần vật liệu và quy định của tiêu chuẩn sản xuất.
Khi lựa chọn thép ống đúc, khách hàng cần xác định các thông số sau:
Đường kính danh nghĩa DN hoặc NPS.
Đường kính ngoài OD.
Độ dày thành ống theo SCH.
Tiêu chuẩn sản xuất ASTM, API hoặc tiêu chuẩn tương đương.
Mác thép phù hợp với môi trường sử dụng.
Chiều dài ống và số lượng cần mua.
Yêu cầu chứng chỉ chất lượng, CO/CQ và chứng chỉ thử nghiệm vật liệu nếu có.
Không nên chỉ lựa chọn thép ống đúc dựa trên đường kính. Đối với hệ thống chịu áp lực, cần tính toán độ dày, nhiệt độ, áp suất thiết kế, khả năng ăn mòn và hệ số an toàn theo quy định kỹ thuật.
Thép Đức Huy chuyên cung cấp các sản phẩm thép công nghiệp phục vụ ngành xây dựng, cơ khí chế tạo, dầu khí, nhiệt điện và các công trình công nghiệp.
Các sản phẩm cung cấp:
Thép ống đúc tiêu chuẩn ASTM A106.
Thép ống đúc ASTM A53.
Thép ống đúc API 5L.
Thép ống đúc chịu nhiệt ASTM A335.
Thép ống đúc chịu nhiệt độ thấp ASTM A333.
Thép ống đúc nhiều đường kính DN/NPS.
Thép ống đúc nhiều cấp độ dày SCH10, SCH20, SCH40, SCH80, SCH160 và các quy cách khác theo yêu cầu.
Khách hàng có thể lựa chọn thép ống đúc theo đường kính DN, phi (OD), độ dày SCH, tiêu chuẩn và mác thép phù hợp với mục đích sử dụng.
Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688