Giá bán: 20.000 VND
Thép hộp vuông 120x120 là sản phẩm thép hộp kết cấu có kích thước cạnh ngoài 120mm, được sử dụng trong xây dựng công nghiệp, gia công cơ khí và chế tạo các hệ khung thép. Với tiết diện vuông rỗng, sản phẩm có khả năng bố trí linh hoạt theo nhiều phương kết cấu, thuận tiện cho việc cắt, hàn và lắp ghép.
Trong quá trình lựa chọn thép hộp 120x120, yếu tố cần quan tâm không chỉ là kích thước cạnh mà còn bao gồm chiều dày thành thép, mác thép, tiêu chuẩn sản xuất và điều kiện làm việc của cấu kiện. Mỗi độ dày sẽ có khối lượng riêng theo mét dài khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến dự toán vật tư và phương án thi công.
Thép Đức Huy cung cấp các sản phẩm thép phục vụ công trình xây dựng và cơ khí, trong đó có thép hộp vuông với nhiều lựa chọn quy cách theo nhu cầu đặt hàng.
Bảng barem dưới đây thể hiện trọng lượng lý thuyết của thép hộp vuông 120x120 theo từng chiều dày thành hộp. Số liệu có thể sử dụng để tham khảo khi bóc tách khối lượng, lập dự toán và tính toán số lượng vật tư.
| Quy cách | Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng cây 6m (kg) |
|---|---|---|---|
| 120x120x3 | 3mm | 10,31 | 61,86 |
| 120x120x4 | 4mm | 13,81 | 82,86 |
| 120x120x5 | 5mm | 17,21 | 103,26 |
| 120x120x6 | 6mm | 20,52 | 123,12 |
| 120x120x8 | 8mm | 26,96 | 161,76 |
| 120x120x10 | 10mm | 33,22 | 199,32 |
| 120x120x12 | 12mm | 39,31 | 235,86 |
Cách tính trọng lượng lý thuyết: Với tiết diện hộp vuông lý tưởng, diện tích mặt cắt ngang được tính theo công thức:
\[ S = 4t(B-t) \]Trong đó:
\(B\): Kích thước cạnh ngoài, tính bằng mm.
\(t\): Chiều dày thành hộp, tính bằng mm.
Trọng lượng (kg/m) = \(S \times 0,00785\).
Lưu ý: Barem trên được tính theo khối lượng riêng thép 7.850 kg/m³, chưa hiệu chỉnh bán kính góc và dung sai sản xuất. Trọng lượng thực tế có thể khác tùy nhà máy và quy cách cung cấp.
Thép hộp 120x120x3 có kích thước cạnh 120mm và chiều dày thành 3mm. Đây là lựa chọn có khối lượng thấp nhất trong nhóm quy cách được đề cập. Sản phẩm có thể sử dụng cho hệ khung, kết cấu phụ trợ hoặc các hạng mục không yêu cầu thành hộp quá dày, với điều kiện đáp ứng tính toán thiết kế.
Quy cách: 120x120x3mm
Kích thước cạnh: 120mm
Chiều dày: 3mm
Trọng lượng lý thuyết: 10,31 kg/m
Trọng lượng cây 6m: 61,86 kg
Với thành hộp dày 4mm, quy cách này có khối lượng lớn hơn loại 3mm và cung cấp thêm chiều dày vật liệu cho quá trình gia công, liên kết. Thép hộp 120x120x4 thường được cân nhắc trong các hạng mục khung thép và cơ khí có yêu cầu kỹ thuật phù hợp.
Quy cách: 120x120x4mm
Chiều dày: 4mm
Trọng lượng lý thuyết: 13,81 kg/m
Trọng lượng cây 6m: 82,86 kg
Thép hộp 120x120x5 có chiều dày thành thép 5mm, đáp ứng nhu cầu sử dụng vật liệu có tiết diện lớn và chiều dày trung bình. Khi lựa chọn, cần đối chiếu độ dày thực tế, mác thép và yêu cầu chịu lực của từng vị trí lắp đặt.
Quy cách: 120x120x5mm
Chiều dày: 5mm
Trọng lượng lý thuyết: 17,21 kg/m
Trọng lượng cây 6m: 103,26 kg
Đối với các hạng mục cần thành thép dày hơn, thép hộp 120x120x6 là một phương án đáng cân nhắc. Độ dày 6mm giúp tăng lượng vật liệu trên mỗi mét dài, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các yêu cầu gia công kết cấu phù hợp.
Quy cách: 120x120x6mm
Chiều dày: 6mm
Trọng lượng lý thuyết: 20,52 kg/m
Trọng lượng cây 6m: 123,12 kg
Thép hộp 120x120x8 thuộc nhóm hộp vuông thành dày. Sản phẩm có khối lượng tương đối lớn, phù hợp để xem xét trong các hệ kết cấu cần chiều dày thành thép đáng kể. Phương án sử dụng cần căn cứ vào tải trọng, liên kết và điều kiện làm việc của cấu kiện.
Quy cách: 120x120x8mm
Chiều dày: 8mm
Trọng lượng lý thuyết: 26,96 kg/m
Trọng lượng cây 6m: 161,76 kg
Với chiều dày thành hộp 10mm, quy cách 120x120x10 có khối lượng vật liệu lớn hơn đáng kể so với nhóm thành mỏng. Đây là lựa chọn dành cho những yêu cầu kết cấu cần kiểm soát chặt chẽ về chiều dày và đặc tính cơ học của thép.
Quy cách: 120x120x10mm
Chiều dày: 10mm
Trọng lượng lý thuyết: 33,22 kg/m
Trọng lượng cây 6m: 199,32 kg
Thép hộp 120x120x12 là quy cách thành dày, có trọng lượng lớn nhất trong bảng barem. Sản phẩm có thể được sử dụng cho các kết cấu đặc thù theo bản vẽ thiết kế, yêu cầu kiểm tra kỹ về vật liệu, khả năng gia công và phương án vận chuyển.
Quy cách: 120x120x12mm
Chiều dày: 12mm
Trọng lượng lý thuyết: 39,31 kg/m
Trọng lượng cây 6m: 235,86 kg
Để tránh sai lệch giữa vật tư đặt mua và yêu cầu trong bản vẽ, khách hàng nên xác định rõ các thông số kỹ thuật trước khi đặt hàng.
| Thông số | Nội dung cần kiểm tra |
|---|---|
| Kích thước cạnh | 120x120mm |
| Chiều dày thành | 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm |
| Hình dạng tiết diện | Hộp vuông, bốn cạnh cân đối |
| Loại bề mặt | Thép hộp đen hoặc mạ kẽm |
| Mác thép | Theo yêu cầu thiết kế và chứng chỉ vật liệu |
| Chiều dài | Theo quy cách hàng thực tế hoặc yêu cầu đặt hàng |
| Chứng từ | Chứng chỉ chất lượng, chứng nhận xuất xưởng nếu có yêu cầu |
Đặc biệt, cần phân biệt giữa kích thước danh nghĩa và kích thước đo thực tế. Độ dày thành hộp có thể có dung sai theo tiêu chuẩn sản xuất, vì vậy cần thống nhất yêu cầu kỹ thuật trước khi nghiệm thu.
Thép hộp vuông 120x120 có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn thép kết cấu dạng rỗng, tùy thuộc vào nhà máy và nguồn hàng.
Một số tiêu chuẩn có thể gặp:
ASTM A500: Tiêu chuẩn dành cho thép ống kết cấu tạo hình nguội.
EN 10219: Tiêu chuẩn thép rỗng kết cấu hàn tạo hình nguội.
JIS G3466: Tiêu chuẩn thép hộp vuông và chữ nhật dùng cho kết cấu.
Một số mác thép tham khảo:
SS400: Thép kết cấu thông dụng.
Q235: Thép kết cấu theo hệ tiêu chuẩn Trung Quốc.
Q355: Thép kết cấu có cấp bền cao hơn Q235.
S235JR: Thép kết cấu theo tiêu chuẩn châu Âu.
S355JR: Thép kết cấu có cấp bền cao hơn S235JR.
Không phải mọi nhà sản xuất đều cung cấp đầy đủ các mác thép và tiêu chuẩn trên cho cùng một quy cách. Nếu công trình yêu cầu cụ thể về thành phần hóa học, giới hạn chảy, độ bền kéo hoặc độ giãn dài, cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu của đúng lô hàng.
Thép hộp 120x120 được lựa chọn trong nhiều lĩnh vực nhờ tiết diện vuông và khả năng gia công thành các cấu kiện theo bản vẽ.
Kết cấu nhà xưởng: Gia công cột, khung đỡ, hệ giằng và các cấu kiện phụ trợ.
Nhà thép tiền chế: Sử dụng trong một số bộ phận khung và hệ kết cấu theo thiết kế.
Cơ khí chế tạo: Làm bệ máy, khung thiết bị, giá đỡ và kết cấu hàn.
Công trình dân dụng: Gia công mái che, khung nhà, trụ đỡ và các hạng mục kiến trúc.
Sản xuất công nghiệp: Chế tạo khung sườn, hệ thống giá đỡ và các sản phẩm kết cấu theo yêu cầu.
Đối với các vị trí chịu lực chính, việc lựa chọn độ dày phải dựa trên tính toán kết cấu. Không nên xem độ dày lớn hơn là mặc nhiên phù hợp hơn nếu chưa xét đến tải trọng, chiều dài cấu kiện và điều kiện liên kết.
Tùy môi trường làm việc, thép hộp 120x120 có thể lựa chọn loại bề mặt phù hợp.
Thép hộp đen
Có bề mặt thép nguyên bản sau quá trình sản xuất. Loại này thường được sử dụng trong các hạng mục có phương án sơn chống gỉ hoặc xử lý bảo vệ riêng. Khi thi công ngoài trời, cần có biện pháp bảo vệ bề mặt thích hợp.
Thép hộp mạ kẽm
Được phủ lớp kẽm nhằm hạn chế quá trình ăn mòn. Sản phẩm có thể phù hợp với những vị trí có độ ẩm hoặc yêu cầu bảo vệ bề mặt cao hơn. Cần kiểm tra phương pháp mạ và chiều dày lớp kẽm theo yêu cầu sử dụng.
Việc lựa chọn nên căn cứ vào môi trường công trình, tuổi thọ thiết kế và chi phí bảo trì trong quá trình vận hành.
Giá thép hộp vuông 120x120 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chiều dày, mác thép, tiêu chuẩn, loại bề mặt, số lượng đặt hàng và thời điểm mua. Những quy cách thành dày thường có khối lượng trên mỗi mét lớn hơn, do đó cần tính toán theo đúng barem và khối lượng thực tế.
Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Đức Huy (Thép Đức Huy) chuyên cung cấp thép hình, thép ống, thép tấm, thép tròn đặc và các sản phẩm thép phục vụ xây dựng, cơ khí, công nghiệp.
Khi liên hệ báo giá, khách hàng nên cung cấp quy cách, độ dày, số lượng, loại bề mặt và yêu cầu chứng chỉ để được tư vấn đúng chủng loại vật liệu.
Đơn vị cung cấp: Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Đức Huy
Thương hiệu: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688