Gọi ngay: 0912644688
Gửi SMS: 0912 64 46 88
THÉP TẤM S50C THÉP TẤM S50C

Thép tấm S50C – Thành phần hóa học, cơ lý tính, quy cách và ứng dụng

TĐH000165 Thép Tấm https://schema.org/InStock 2035-05-07 99 4 5 6
  • THÉP TẤM S50C

  • Mã sản phẩm: TĐH000165
  • Giá bán: Liên hệ
  • Giá bán: Liên hệ
  • Thép tấm S50C – Thành phần hóa học, cơ lý tính, quy cách và ứng dụng


Thép tấm S50C – Thành phần hóa học, cơ lý tính, quy cách và ứng dụng

Thép tấm S50C là thép carbon kết cấu chất lượng cao theo tiêu chuẩn JIS G4051, có hàm lượng carbon trung bình và khả năng nhiệt luyện tốt. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, khuôn mẫu, bánh răng, trục, chốt và nhiều chi tiết máy chịu tải.

1. Thép tấm S50C là gì?

S50C là mác thép carbon kết cấu phổ biến của Nhật Bản, được quy định trong JIS G4051 – Carbon Steels for Machine Structural Use.

S50C có hàm lượng carbon cao hơn S45C, nhờ đó có khả năng đạt độ cứng và độ bền tốt sau các quá trình nhiệt luyện phù hợp. Thép thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết máy yêu cầu khả năng chịu lực, chống mài mòn và độ ổn định cao.

S50C thường được cung cấp dưới dạng thép tấm, thép thanh và phôi gia công, trong đó thép tấm S50C phù hợp để cắt phôi, gia công CNC, phay, khoan và chế tạo các chi tiết cơ khí.

2. Thành phần hóa học thép tấm S50C

Theo JIS G4051, thành phần hóa học của S50C thường nằm trong các khoảng sau:

Thành phần Giá trị tham khảo
Carbon (C) 0,47–0,53%
Silicon (Si) 0,15–0,35%
Mangan (Mn) 0,60–0,90%
Phosphorus (P) ≤ 0,030%
Sulfur (S) ≤ 0,035%

Hàm lượng carbon khoảng 0,50% là đặc điểm quan trọng của S50C, giúp vật liệu có khả năng đạt độ cứng và độ bền cao hơn sau nhiệt luyện.

Thành phần thực tế có thể thay đổi trong giới hạn tiêu chuẩn tùy theo nhà sản xuất và điều kiện cung cấp. Với sản phẩm sử dụng cho chế tạo máy hoặc chi tiết quan trọng, nên kiểm tra MTC (Mill Test Certificate) để xác nhận thành phần hóa học của từng lô thép.

3. Cơ lý tính thép tấm S50C

Cơ tính của thép S50C phụ thuộc vào chiều dày, trạng thái cung cấp và phương pháp nhiệt luyện. Một số giá trị tham khảo thường được sử dụng:

Chỉ tiêu Giá trị tham khảo
Độ bền kéo khoảng 610–780 MPa*
Giới hạn chảy khoảng ≥ 365 MPa*
Độ giãn dài khoảng ≥ 16%*
Độ cứng phụ thuộc trạng thái cung cấp
Khả năng nhiệt luyện Tốt

* Cơ tính thực tế cần được xác định theo đúng điều kiện cung cấp, chiều dày và yêu cầu của tiêu chuẩn áp dụng. Khi sử dụng cho thiết kế hoặc chế tạo chi tiết máy, nên ưu tiên thông số trên chứng chỉ vật liệu.

Khả năng nhiệt luyện của S50C

S50C có hàm lượng carbon khoảng 0,50%, phù hợp với nhiều phương pháp xử lý nhiệt như:

  • Tôi và ram.

  • Thường hóa.

  • Ủ.

  • Tôi cao tần.

  • Tôi bề mặt.

Nhiệt luyện có thể giúp tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn của vật liệu, đặc biệt đối với các chi tiết máy làm việc trong điều kiện chịu tải và ma sát.

4. Ưu điểm của thép tấm S50C

Thép tấm S50C được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí nhờ:

  • Độ bền và độ cứng tốt.

  • Hàm lượng carbon phù hợp cho nhiệt luyện.

  • Khả năng chống mài mòn tốt hơn khi được xử lý nhiệt thích hợp.

  • Có khả năng gia công cơ khí.

  • Phù hợp với phay, tiện, khoan, cắt và gia công CNC.

  • Có thể xử lý nhiệt để đáp ứng yêu cầu sử dụng.

  • Phù hợp chế tạo nhiều loại chi tiết máy chịu tải.

5. Quy cách thép tấm S50C

Thép tấm S50C có thể được cung cấp với nhiều chiều dày và kích thước khác nhau tùy nguồn hàng:

  • Độ dày: 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm, 40mm, 50mm...

  • Khổ tấm: 1.000mm, 1.220mm, 1.500mm, 2.000mm...

  • Chiều dài: 2.000mm, 3.000mm, 6.000mm hoặc cắt theo yêu cầu.

  • Dạng sản phẩm: thép tấm cán nóng hoặc thép tấm gia công theo yêu cầu.

Trọng lượng thép tấm S50C có thể tính theo công thức:

Trọng lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (mm) × 7,85

Ví dụ, một tấm S50C kích thước 1.500 × 3.000 × 10mm có trọng lượng lý thuyết:

1,5 × 3 × 10 × 7,85 = 353,25 kg/tấm.

Trọng lượng thực tế có thể sai lệch tùy dung sai kích thước và tiêu chuẩn sản xuất.

6. Ứng dụng của thép tấm S50C

Nhờ độ bền tốt và khả năng nhiệt luyện, S50C được ứng dụng nhiều trong lĩnh vực cơ khí:

  • Chế tạo bánh răng.

  • Chế tạo trục và trục truyền động.

  • Chốt, bạc và chi tiết máy.

  • Bánh đà.

  • Khớp nối.

  • Khuôn và đồ gá.

  • Chi tiết máy chịu tải.

  • Máy móc công nghiệp.

  • Linh kiện cơ khí gia công CNC.

  • Các chi tiết yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.

7. Thép S50C có hàn được không?

Do hàm lượng carbon của S50C tương đối cao, khả năng hàn không thuận lợi bằng các loại thép carbon thấp. Khi hàn S50C, đặc biệt với chi tiết có chiều dày lớn, cần lựa chọn quy trình hàn và kiểm soát nhiệt phù hợp nhằm hạn chế nguy cơ nứt.

Nếu sản phẩm được sử dụng cho kết cấu hàn, cần đánh giá cụ thể theo chiều dày, thiết kế và quy trình công nghệ.

8. So sánh S50C với S45C

S50C và S45C đều thuộc nhóm thép carbon kết cấu theo JIS G4051. Điểm khác biệt đáng chú ý là hàm lượng carbon của S50C cao hơn S45C.

Nhờ đó, S50C có tiềm năng đạt độ cứng và độ bền cao hơn sau nhiệt luyện. Trong khi đó, S45C thường được lựa chọn rộng rãi cho các chi tiết máy cần cân bằng giữa độ bền, khả năng gia công và nhiệt luyện.

Việc lựa chọn S45C hay S50C cần căn cứ vào yêu cầu cơ tính, độ cứng, khả năng gia công, điều kiện làm việc và quy trình nhiệt luyện.

9. Mua thép tấm S50C tại Thép Đức Huy

Thép Đức Huy cung cấp thép tấm S50C với nhiều chiều dày và quy cách, phục vụ nhu cầu gia công cơ khí, chế tạo máy, sản xuất chi tiết máy, khuôn mẫu và các ngành công nghiệp.

Khi đặt mua thép tấm S50C, khách hàng nên cung cấp chiều dày, kích thước, số lượng, trạng thái vật liệu và yêu cầu chứng chỉ chất lượng để được tư vấn đúng chủng loại.

Đơn vị cung cấp: Thép Đức Huy
Hotline: 0912644688

     

 

Sản phẩm cùng loại
THÉP TẤM S45C

THÉP TẤM S45C

Code: TĐH000164

Giá bán: Liên hệ

THÉP TẤM SB410

THÉP TẤM SB410

Code: TĐH000163

Giá bán: Liên hệ

THÉP TẤM SM490

THÉP TẤM SM490

Code: TĐH000162

Giá bán: Liên hệ

THÉP TẤM S355

THÉP TẤM S355

Code: TĐH000161

Giá bán: Liên hệ

THÉP TẤM Q355

THÉP TẤM Q355

Code: TĐH000160

14.500 VND

THÉP TẤM A36

THÉP TẤM A36

Code: TĐH000159

14.500 VND

THÉP TẤM SS400

THÉP TẤM SS400

Code: TĐH000158

14.500 VND

THÉP TẤM CÁN NÓNG

THÉP TẤM CÁN NÓNG

Code: TĐH000084

13.500 VND

 

  • KOBESTEEL KOBESTEEL
  • SSAB SSAB
  • GL GL
  • POSCO POSCO
  • BAOSTEEL BAOSTEEL
  • CLASSNIPPON CLASSNIPPON
  • JFE JFE
  • astm3 astm3
  • NIPPON NIPPON
  • LlOYDS LlOYDS
  • RINA RINA
  • ABS ABS
  • BEREAU_VERITAS1 BEREAU_VERITAS1
  • HUYNDAI HUYNDAI
  • KOREAN KOREAN
  • DNV DNV
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây